Công lực là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Công lực

Công lực là gì? Công lực là danh từ Hán-Việt chỉ sức mạnh đặc biệt từ bên trong con người, được hình thành nhờ quá trình luyện tập công phu. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong võ thuật, tiểu thuyết kiếm hiệp và văn hóa phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công lực” trong tiếng Việt nhé!

Công lực nghĩa là gì?

Công lực là sức mạnh nội tại của con người, được tích lũy qua quá trình rèn luyện võ công, khí công hoặc thiền định, có khả năng tác động trực tiếp đến đối tượng và tạo ra những biến đổi nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong võ thuật truyền thống.

Trong võ thuật và kiếm hiệp, “công lực” là thước đo trình độ của một võ sĩ. Người có công lực thâm hậu sẽ mạnh mẽ hơn, chiêu thức uy lực hơn. Các cụm từ như “phế bỏ công lực”, “công lực thâm hậu”, “tăng công lực” rất quen thuộc trong tiểu thuyết võ hiệp.

Trong nghĩa rộng hơn, công lực còn được hiểu là công lao, công nghiệp; công hiệu của việc làm; hoặc trình độ, năng lực trong một lĩnh vực học thuật, nghề nghiệp nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lực”

Từ “công lực” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (功) nghĩa là công phu, thành tích; “lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Ghép lại, “công lực” chỉ sức mạnh đạt được nhờ công phu rèn luyện.

Sử dụng “công lực” khi nói về sức mạnh nội tại trong võ thuật, năng lực chuyên môn trong một lĩnh vực, hoặc khi trích dẫn từ tiểu thuyết kiếm hiệp.

Công lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công lực” được dùng trong ngữ cảnh võ thuật, tiểu thuyết kiếm hiệp, hoặc khi muốn diễn đạt trình độ, năng lực sâu dày trong một lĩnh vực chuyên môn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau 10 năm bế quan luyện công, công lực của hắn đã tăng gấp bội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh võ thuật, chỉ sức mạnh nội công được tích lũy qua rèn luyện.

Ví dụ 2: “Đại hiệp bị kẻ địch phế bỏ toàn bộ công lực.”

Phân tích: Cụm từ quen thuộc trong tiểu thuyết kiếm hiệp, chỉ việc mất đi toàn bộ sức mạnh võ công.

Ví dụ 3: “Công lực văn chương của nhà văn này thật đáng nể phục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trình độ, năng lực sâu dày trong lĩnh vực văn học.

Ví dụ 4: “Muốn đạt đến cảnh giới cao, cần phải tích lũy công lực từ từ.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình rèn luyện lâu dài để đạt được sức mạnh, trình độ cao.

Ví dụ 5: “Công lực của vị cao thủ này đã đạt đến mức thượng thừa.”

Phân tích: Mô tả trình độ võ công đã đạt đến đỉnh cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nội công Yếu đuối
Nội lực Bất lực
Võ công Vô năng
Công phu Kém cỏi
Năng lực Tầm thường
Thực lực Non kém

Dịch “Công lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công lực 功力 (Gōnglì) Inner power / Martial prowess 功力 (Kōriki) 공력 (Gongnyeok)

Kết luận

Công lực là gì? Tóm lại, công lực là sức mạnh nội tại được hình thành qua quá trình luyện tập công phu, phổ biến trong võ thuật và văn hóa phương Đông. Hiểu đúng từ “công lực” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa võ thuật và tiểu thuyết kiếm hiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.