Công mẫu là gì? 👵 Ý nghĩa, cách dùng Công mẫu

Công mẫu là gì? Công mẫu là cặp từ Hán Việt dùng để phân biệt giới tính của động vật, trong đó “công” chỉ con đực (con trống) và “mẫu” chỉ con cái (con mái). Đây là thuật ngữ phổ biến trong chăn nuôi, sinh học và văn hóa dân gian Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “công mẫu” nhé!

Công mẫu nghĩa là gì?

Công mẫu là thuật ngữ Hán Việt dùng để chỉ giới tính đực và cái của động vật. Trong đó, “công” (公) nghĩa là con đực, con trống; “mẫu” (母) nghĩa là con cái, con mái.

Từ “công mẫu” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Trong chăn nuôi: Người nông dân dùng từ này để phân biệt giới tính vật nuôi như gà, vịt, heo, bò. Ví dụ: “công kê” (gà trống), “mẫu kê” (gà mái), “công dương” (cừu đực), “mẫu ngưu” (bò cái).

Trong sinh học: Thuật ngữ này được dùng khi nghiên cứu về giới tính và sinh sản của các loài động vật.

Trong văn hóa dân gian: Từ công mẫu xuất hiện trong ca dao, tục ngữ và cách nói dân gian khi đề cập đến việc phân biệt đực cái của muông thú.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công mẫu”

Từ “công mẫu” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa hàng nghìn năm. Trong Hán tự, chữ “công” (公) ngoài nghĩa chung, công cộng còn mang nghĩa con đực; chữ “mẫu” (母) vốn nghĩa là mẹ, mở rộng sang nghĩa con cái trong loài vật.

Sử dụng từ “công mẫu” khi cần phân biệt giới tính động vật trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật, chuyên môn.

Công mẫu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công mẫu” được dùng khi nói về giới tính động vật trong chăn nuôi, sinh học, thú y, hoặc khi cần diễn đạt trang trọng thay cho các từ thuần Việt như “đực cái”, “trống mái”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công mẫu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công mẫu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn gà nhà tôi có 5 công kê và 20 mẫu kê.”

Phân tích: Dùng để phân biệt số lượng gà trống và gà mái trong đàn.

Ví dụ 2: “Khi chọn giống, cần chú ý tỷ lệ công mẫu phù hợp để đảm bảo sinh sản.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn trong chăn nuôi, chỉ tỷ lệ đực cái.

Ví dụ 3: “Loài chim này có sự khác biệt rõ rệt giữa công và mẫu về màu lông.”

Phân tích: Dùng trong sinh học để mô tả đặc điểm giới tính.

Ví dụ 4: “Công dương thường to hơn mẫu dương và có sừng lớn hơn.”

Phân tích: So sánh đặc điểm giữa cừu đực và cừu cái.

Ví dụ 5: “Trong đàn ong, mẫu ong (ong chúa) đóng vai trò sinh sản quan trọng nhất.”

Phân tích: Ứng dụng trong côn trùng học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công mẫu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công mẫu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đực cái Đồng giới
Trống mái Vô tính
Giống đực – giống cái Lưỡng tính
Nam nữ (ở người) Trung tính
Hùng thư (trong thực vật) Đơn tính

Dịch “Công mẫu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công mẫu 公母 (Gōng mǔ) Male and female 雄雌 (Yūshi) 암수 (Amsu)

Kết luận

Công mẫu là gì? Tóm lại, công mẫu là cặp từ Hán Việt chỉ giới tính đực và cái của động vật. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các lĩnh vực chăn nuôi, sinh học và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.