Cống hiến là gì? 🎁 Ý nghĩa và cách hiểu Cống hiến
Cống hiến là gì? Cống hiến là hành động đem hết sức lực, tài năng, trí tuệ để phục vụ cho một mục đích cao cả, thường là vì lợi ích chung của cộng đồng, xã hội hoặc đất nước. Đây là phẩm chất đáng quý thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng yêu thương. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “cống hiến” ngay bên dưới!
Cống hiến nghĩa là gì?
Cống hiến là động từ chỉ việc tự nguyện đóng góp công sức, tài năng, thời gian hoặc của cải cho một mục tiêu lớn lao, thường không vì lợi ích cá nhân. Đây là hành động xuất phát từ ý thức trách nhiệm và tình yêu thương.
Trong tiếng Việt, từ “cống hiến” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong đời sống xã hội: Cống hiến gắn liền với tinh thần phục vụ cộng đồng, đất nước. Ví dụ: cống hiến cho sự nghiệp cách mạng, cống hiến cho nền giáo dục.
Trong công việc: Cống hiến thể hiện sự tận tâm, hết lòng với nghề nghiệp. Người lao động cống hiến sức lực để xây dựng tổ chức, doanh nghiệp.
Trong tình cảm: Cống hiến còn mang nghĩa hy sinh, dâng hiến tình yêu thương cho gia đình, người thân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cống hiến”
Từ “cống hiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cống” nghĩa là dâng lên, “hiến” nghĩa là biếu tặng, dâng hiến. Ghép lại, cống hiến mang ý nghĩa tự nguyện dâng tặng những gì quý giá nhất của mình.
Sử dụng “cống hiến” khi nói về hành động đóng góp tích cực, mang tính cao cả và không vụ lợi.
Cách sử dụng “Cống hiến” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cống hiến” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cống hiến” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cống hiến” thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phát biểu, diễn văn, hoặc khi ca ngợi ai đó có đóng góp lớn.
Trong văn viết: “Cống hiến” xuất hiện trong văn bản hành chính (ghi nhận cống hiến), văn học (ca ngợi tinh thần cống hiến), báo chí (tôn vinh người có cống hiến).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cống hiến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cống hiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác Hồ đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi sự hy sinh, đóng góp to lớn của một người cho đất nước.
Ví dụ 2: “Các y bác sĩ đã cống hiến hết mình trong cuộc chiến chống dịch Covid-19.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần tận tụy, hết lòng vì công việc và cộng đồng.
Ví dụ 3: “Tuổi trẻ là thời điểm đẹp nhất để cống hiến cho xã hội.”
Phân tích: Khuyến khích tinh thần đóng góp tích cực của thế hệ trẻ.
Ví dụ 4: “Những cống hiến thầm lặng của người mẹ thường bị lãng quên.”
Phân tích: “Cống hiến” dùng như danh từ, chỉ những đóng góp không được ghi nhận.
Ví dụ 5: “Nhà khoa học đã có nhiều cống hiến cho nền y học nước nhà.”
Phân tích: Ghi nhận thành tựu và đóng góp trong lĩnh vực chuyên môn.
“Cống hiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cống hiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đóng góp | Ích kỷ |
| Hy sinh | Vụ lợi |
| Phục vụ | Tham lam |
| Dâng hiến | Chiếm đoạt |
| Tận tụy | Thờ ơ |
| Hiến dâng | Vô trách nhiệm |
Kết luận
Cống hiến là gì? Tóm lại, cống hiến là hành động đóng góp cao cả, thể hiện tinh thần trách nhiệm và tình yêu thương. Hiểu đúng từ “cống hiến” giúp bạn trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
