Công hiệu là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Công hiệu

Công hiệu là gì? Công hiệu là kết quả, tác dụng tốt đẹp thấy rõ ngay từ một hành động, phương pháp hoặc sản phẩm nào đó. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong y học, đời sống để đánh giá hiệu quả của thuốc men hay biện pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “công hiệu” trong tiếng Việt nhé!

Công hiệu nghĩa là gì?

Công hiệu vừa là danh từ chỉ kết quả, tác dụng thấy rõ ngay; vừa là tính từ chỉ sự đạt được kết quả tốt, mang lại lợi ích mong muốn. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt.

Từ “công hiệu” xuất phát từ tiếng Hán, trong đó “công” (功) nghĩa là thành tựu, công lao và “hiệu” (效) nghĩa là tác dụng, kết quả. Ghép lại, công hiệu mang ý nghĩa kết quả đạt được từ công sức bỏ ra.

Trong đời sống, “công hiệu” thường được dùng khi nói về tác dụng của thuốc, phương pháp điều trị hoặc đánh giá hiệu quả của một giải pháp. Ví dụ: “Bài thuốc này rất công hiệu” hay “Công hiệu của thuốc thấy rõ sau vài ngày”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công hiệu”

Từ “công hiệu” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ và văn học Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực y học cổ truyền.

Sử dụng từ “công hiệu” khi muốn diễn tả kết quả tích cực, tác dụng rõ rệt của thuốc, phương pháp hoặc biện pháp nào đó đã được chứng minh.

Công hiệu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công hiệu” được dùng khi đánh giá tác dụng của thuốc, bài thuốc, phương pháp điều trị, hoặc khi nhận xét hiệu quả của một giải pháp, biện pháp trong công việc và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công hiệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công hiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài thuốc dân gian này rất công hiệu trong việc chữa cảm cúm.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhận xét bài thuốc có tác dụng tốt, hiệu quả rõ rệt.

Ví dụ 2: “Công hiệu của loại thuốc mới này đã được kiểm chứng lâm sàng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ kết quả, tác dụng của thuốc đã được chứng minh.

Ví dụ 3: “Uống thuốc mấy ngày rồi mà không thấy công hiệu gì.”

Phân tích: Diễn tả việc thuốc không mang lại kết quả như mong đợi.

Ví dụ 4: “Phương pháp học này rất công hiệu với học sinh tiểu học.”

Phân tích: Đánh giá phương pháp có hiệu quả tốt đối với đối tượng cụ thể.

Ví dụ 5: “Muốn biết công hiệu của bài tập này, bạn cần kiên trì thực hiện.”

Phân tích: Chỉ kết quả, tác dụng mà bài tập mang lại sau khi thực hành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công hiệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công hiệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiệu quả Vô hiệu
Hữu hiệu Không hiệu quả
Hiệu nghiệm Vô ích
Tác dụng Thất bại
Linh nghiệm Vô tác dụng
Hiệu lực Bất hiệu

Dịch “Công hiệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công hiệu 功效 (Gōngxiào) Efficacy / Effective 効果 (Kōka) 효과 (Hyogwa)

Kết luận

Công hiệu là gì? Tóm lại, công hiệu là từ Hán-Việt chỉ kết quả, tác dụng tốt đẹp của thuốc, phương pháp hay biện pháp nào đó. Hiểu đúng từ “công hiệu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.