Còi cọc là gì? 📣 Nghĩa, giải thích Còi cọc
Còi cọc là gì? Còi cọc là tính từ chỉ tình trạng phát triển kém, thấp bé, gầy yếu so với mức bình thường, thường dùng để mô tả người hoặc cây cối không lớn lên được. Đây là từ phổ biến trong đời sống, đặc biệt khi nói về sức khỏe trẻ em. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “còi cọc” nhé!
Còi cọc nghĩa là gì?
Còi cọc là tính từ mô tả tình trạng không phát triển được như bình thường, thể hiện qua chiều cao thấp, cân nặng nhẹ hoặc thể trạng yếu ớt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong thực tế, từ “còi cọc” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong y học: Trẻ còi cọc là trẻ bị suy dinh dưỡng, thiếu hụt các chất cần thiết, có chiều cao và cân nặng thấp hơn tiêu chuẩn theo độ tuổi. Biểu hiện gồm mệt mỏi, chán ăn, chậm phát triển vận động.
Trong nông nghiệp: Cây còi cọc là cây không phát triển tốt do thiếu nước, thiếu dinh dưỡng hoặc đất xấu, dẫn đến thân nhỏ, lá vàng, không ra hoa kết trái.
Trong giao tiếp đời thường: Từ “còi cọc” được dùng để miêu tả người có vóc dáng nhỏ bé, gầy yếu so với người cùng tuổi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Còi cọc”
Từ “còi cọc” là từ láy thuần Việt, kết hợp giữa “còi” (nhỏ bé, yếu ớt) và “cọc” (không lớn lên được). Đây là cách nói dân gian đã có từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng từ “còi cọc” khi muốn mô tả người hoặc vật có sự phát triển kém, thấp bé, gầy yếu so với tiêu chuẩn bình thường.
Còi cọc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “còi cọc” được dùng khi nói về trẻ em suy dinh dưỡng, người có vóc dáng nhỏ bé, hoặc cây cối không phát triển tốt do thiếu chất dinh dưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Còi cọc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “còi cọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa bé còi cọc vì gia đình khó khăn, không đủ ăn.”
Phân tích: Mô tả trẻ em phát triển kém do thiếu dinh dưỡng, thể hiện sự thương cảm.
Ví dụ 2: “Mấy cây rau trong vườn còi cọc quá, chắc do đất thiếu phân.”
Phân tích: Chỉ cây trồng không phát triển tốt vì thiếu chất dinh dưỡng trong đất.
Ví dụ 3: “Hồi nhỏ anh ấy còi cọc lắm, nhưng giờ cao lớn phổng phao.”
Phân tích: So sánh sự thay đổi về thể trạng từ nhỏ bé đến khỏe mạnh.
Ví dụ 4: “Trẻ còi cọc cần được bổ sung dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe định kỳ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, khuyến cáo chăm sóc sức khỏe cho trẻ suy dinh dưỡng.
Ví dụ 5: “Cả lứa gà này còi cọc, chắc do giống không tốt.”
Phân tích: Mô tả vật nuôi phát triển kém, có thể do yếu tố di truyền hoặc chăm sóc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Còi cọc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “còi cọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gầy còm | Khỏe mạnh |
| Thấp bé | Cao lớn |
| Ốm yếu | Cường tráng |
| Chậm lớn | Phát triển tốt |
| Suy dinh dưỡng | Bụ bẫm |
| Èo uột | Phổng phao |
Dịch “Còi cọc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Còi cọc | 矮小 (Ǎixiǎo) | Stunted | 発育不良 (Hatsuiku furyō) | 발육 부진 (Baryuk bujin) |
Kết luận
Còi cọc là gì? Tóm lại, còi cọc là tính từ chỉ tình trạng phát triển kém, thấp bé, gầy yếu ở người hoặc cây cối. Hiểu rõ từ “còi cọc” giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh và quan tâm hơn đến vấn đề dinh dưỡng, sức khỏe.
