Cô nhi là gì? 👶 Ý nghĩa, cách dùng Cô nhi

Cô nhi là gì? Cô nhi là từ Hán-Việt chỉ trẻ mồ côi, tức những đứa trẻ mất cha hoặc mất cả cha lẫn mẹ, không còn người thân chăm sóc. Đây là khái niệm mang tính nhân văn sâu sắc, thường xuất hiện trong văn học và các chính sách bảo trợ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “cô nhi” nhé!

Cô nhi nghĩa là gì?

Cô nhi là danh từ chỉ trẻ em bị mất cha, mất mẹ hoặc cả hai, không còn người thân thích chăm sóc. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng.

Trong cuộc sống, từ “cô nhi” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học: “Cô nhi” thường gợi lên hình ảnh những đứa trẻ đáng thương, cần được xã hội quan tâm. Nhiều tác phẩm văn học Việt Nam và thế giới lấy nhân vật cô nhi làm trung tâm để truyền tải thông điệp nhân văn.

Trong đời sống xã hội: Từ này gắn liền với các hoạt động từ thiện, cô nhi viện (trại trẻ mồ côi), và các chính sách bảo trợ trẻ em.

Trong giao tiếp: “Cô nhi” mang sắc thái trang trọng hơn so với “trẻ mồ côi” – cách nói thuần Việt phổ biến trong đời thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cô nhi”

Từ “cô nhi” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cô” (孤) nghĩa là cô đơn, mồ côi; “nhi” (兒) nghĩa là trẻ nhỏ. Khi kết hợp, “cô nhi” thể hiện hình ảnh những đứa trẻ đơn côi, thiếu vắng sự che chở của cha mẹ.

Sử dụng “cô nhi” khi viết văn bản trang trọng, bài báo, hoặc khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh đáng thương của trẻ mồ côi.

Cô nhi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cô nhi” được dùng trong văn viết, báo chí, văn học, các hoạt động từ thiện hoặc khi nói về chính sách bảo trợ trẻ em mồ côi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cô nhi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cô nhi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô nhi viện tiếp nhận và nuôi dưỡng hàng trăm trẻ em mỗi năm.”

Phân tích: “Cô nhi viện” là cách gọi trang trọng của trại trẻ mồ côi, nơi chăm sóc các em nhỏ không nơi nương tựa.

Ví dụ 2: “Chú ý đến sự nuôi và dạy các cô nhi là trách nhiệm của toàn xã hội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kêu gọi trách nhiệm cộng đồng đối với trẻ mồ côi.

Ví dụ 3: “Mỗi dịp Tết, các mạnh thường quân tổ chức chương trình từ thiện giúp đỡ cô nhi.”

Phân tích: Nhấn mạnh đối tượng cần được hỗ trợ trong hoạt động thiện nguyện.

Ví dụ 4: “Số phận cô nhi trong tiểu thuyết khiến người đọc xúc động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, gợi sự đồng cảm với nhân vật.

Ví dụ 5: “Philipp Rösler từng là cô nhi tại Việt Nam trước khi được gia đình Đức nhận nuôi.”

Phân tích: Dùng khi nói về hoàn cảnh xuất thân của một người nổi tiếng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cô nhi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cô nhi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trẻ mồ côi Trẻ có gia đình
Trẻ không nơi nương tựa Trẻ được nuôi dưỡng
Trẻ bất hạnh Trẻ hạnh phúc
Trẻ côi cút Trẻ đủ đầy
Mồ côi Có cha có mẹ

Dịch “Cô nhi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cô nhi 孤儿 (Gū’ér) Orphan 孤児 (Koji) 고아 (Goa)

Kết luận

Cô nhi là gì? Tóm lại, cô nhi là từ Hán-Việt chỉ trẻ mồ côi, mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết, báo chí, hoạt động từ thiện. Hiểu đúng từ “cô nhi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.