Hành hung là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Hành hung
Hành hung là gì? Hành hung là hành vi dùng vũ lực đánh đập, gây thương tích cho người khác một cách cố ý. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự tùy mức độ. Cùng tìm hiểu định nghĩa, hậu quả pháp lý và cách phân biệt hành hung với các hành vi bạo lực khác ngay bên dưới!
Hành hung là gì?
Hành hung là hành vi cố ý dùng sức mạnh thể chất hoặc công cụ để tấn công, đánh đập, gây tổn thương cho người khác. Đây là động từ Hán Việt thuộc lĩnh vực pháp luật và đời sống xã hội.
Trong tiếng Việt, từ “hành hung” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ hành động đánh người, gây thương tích có chủ đích. Ví dụ: “Kẻ say rượu hành hung người đi đường.”
Trong pháp luật: Hành hung được xem là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ thương tích gây ra.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong các vụ việc bạo lực gia đình, ẩu đả nơi công cộng hoặc xung đột cá nhân.
Hành hung có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hành hung” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là thực hiện, tiến hành; “hung” (兇) nghĩa là hung dữ, bạo lực. Ghép lại, “hành hung” nghĩa là thực hiện hành vi hung bạo đối với người khác.
Sử dụng “hành hung” khi nói về hành vi bạo lực có chủ đích gây thương tích cho người khác.
Cách sử dụng “Hành hung”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hành hung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hành hung” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tấn công, đánh đập người khác. Ví dụ: hành hung nạn nhân, bị hành hung, hành hung người thi hành công vụ.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức, văn bản pháp luật và các báo cáo về trật tự xã hội.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành hung”
Từ “hành hung” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến bạo lực:
Ví dụ 1: “Nhóm thanh niên hành hung người lái xe vì mâu thuẫn giao thông.”
Phân tích: Chỉ hành vi đánh người do xung đột trên đường.
Ví dụ 2: “Nạn nhân bị hành hung dã man và phải nhập viện cấp cứu.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vụ việc bạo lực.
Ví dụ 3: “Hành hung người thi hành công vụ là tội danh bị xử lý nghiêm khắc.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi tấn công cán bộ nhà nước.
Ví dụ 4: “Anh ta bị bắt giữ vì hành hung vợ trong tình trạng say rượu.”
Phân tích: Hành hung trong bối cảnh bạo lực gia đình.
Ví dụ 5: “Kẻ hành hung đã bị khởi tố với tội cố ý gây thương tích.”
Phân tích: Hậu quả pháp lý của hành vi hành hung.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hành hung”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hành hung” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hành hung” với “hành hạ”.
Cách dùng đúng: “Hành hung” là đánh đập gây thương tích; “hành hạ” là đối xử tàn nhẫn, gây đau khổ kéo dài (có thể về thể xác hoặc tinh thần).
Trường hợp 2: Dùng “hành hung” cho các vụ việc không có yếu tố bạo lực thể chất.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “hành hung” khi có hành vi dùng vũ lực trực tiếp. Với bạo lực tinh thần, dùng “xúc phạm”, “đe dọa”.
“Hành hung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành hung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đánh đập | Bảo vệ |
| Tấn công | Che chở |
| Hành hạ | Chăm sóc |
| Bạo hành | Yêu thương |
| Đả thương | Cứu giúp |
| Xâm hại | Tôn trọng |
Kết luận
Hành hung là gì? Tóm lại, hành hung là hành vi cố ý dùng vũ lực gây thương tích cho người khác, bị pháp luật nghiêm cấm. Hiểu đúng từ “hành hung” giúp bạn nhận thức rõ hậu quả pháp lý và tránh xa các hành vi bạo lực.
