Dung túng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Dung túng
Dung túng là gì? Dung túng là hành vi bao che, nuông chiều hoặc để mặc cho người khác làm điều sai trái mà không ngăn cản hay phản đối. Đây là thái độ tiêu cực, thường xuất phát từ sự yếu đuối hoặc thiếu trách nhiệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và hậu quả của sự dung túng ngay bên dưới!
Dung túng nghĩa là gì?
Dung túng là hành vi để mặc, bao che hoặc ngầm đồng ý cho ai đó thực hiện hành động sai trái, không đúng đắn. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “dung túng” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong gia đình: Cha mẹ dung túng con cái nghĩa là nuông chiều quá mức, bỏ qua lỗi lầm mà không dạy dỗ.
Trong xã hội: Dung túng hành vi xấu là thái độ làm ngơ, không lên án hay ngăn chặn việc sai trái.
Trong pháp luật: Dung túng tội phạm có thể bị xem là đồng phạm hoặc tiếp tay cho hành vi vi phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dung túng”
Từ “dung túng” có gốc Hán Việt, trong đó “dung” nghĩa là chứa đựng, bao dung; “túng” nghĩa là buông thả, để mặc. Khi kết hợp, cụm từ này mang nghĩa tiêu cực — bao che cho điều sai.
Sử dụng “dung túng” khi muốn chỉ hành vi để mặc, không can thiệp vào việc làm sai trái của người khác.
Cách sử dụng “Dung túng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dung túng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dung túng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dung túng” thường dùng để phê phán ai đó bao che lỗi lầm, nuông chiều quá mức hoặc thiếu trách nhiệm.
Trong văn viết: “Dung túng” xuất hiện trong văn bản pháp luật (dung túng tội phạm), báo chí (dung túng tiêu cực), giáo dục (dung túng học sinh).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dung túng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dung túng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha mẹ dung túng con cái quá mức sẽ khiến trẻ hư hỏng.”
Phân tích: Chỉ hành vi nuông chiều, bỏ qua lỗi lầm của con mà không răn dạy.
Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng bị phê bình vì dung túng hành vi buôn lậu.”
Phân tích: Chỉ việc làm ngơ, không xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật.
Ví dụ 3: “Đừng dung túng những lời nói dối của bạn bè.”
Phân tích: Khuyên không nên bỏ qua, bao che cho hành vi không trung thực.
Ví dụ 4: “Xã hội không thể dung túng bạo lực gia đình.”
Phân tích: Nhấn mạnh cần lên án, không để mặc hành vi bạo lực xảy ra.
Ví dụ 5: “Thầy cô dung túng học sinh quay cóp sẽ làm mất công bằng.”
Phân tích: Chỉ việc giáo viên làm ngơ trước hành vi gian lận trong thi cử.
“Dung túng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dung túng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bao che | Ngăn cản |
| Nuông chiều | Răn dạy |
| Để mặc | Can thiệp |
| Làm ngơ | Phản đối |
| Dung dưỡng | Trừng phạt |
| Chiều chuộng | Nghiêm khắc |
Kết luận
Dung túng là gì? Tóm lại, dung túng là hành vi bao che, để mặc cho điều sai trái xảy ra. Hiểu đúng từ “dung túng” giúp bạn nhận diện và tránh thái độ tiêu cực này trong cuộc sống.
