Cơ động là gì? 🚗 Ý nghĩa và cách hiểu Cơ động
Cơ động là gì? Cơ động là khả năng di chuyển, vận động và chuyển hướng một cách linh hoạt, nhanh chóng để thích ứng với tình huống. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, thể thao và đời sống, thể hiện sự linh hoạt trong hành động. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cơ động” nhé!
Cơ động nghĩa là gì?
Cơ động là khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng, linh hoạt trong mọi tình huống. Từ này có thể dùng như tính từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh.
Khi là tính từ: “Cơ động” chỉ đặc tính linh hoạt, có khả năng di chuyển nhanh. Ví dụ: “Đây là lực lượng cơ động” — nghĩa là lực lượng có thể triển khai nhanh chóng ở nhiều địa điểm.
Khi là động từ: “Cơ động” nghĩa là hành động di chuyển lực lượng, phương tiện một cách nhanh chóng. Ví dụ: “Cơ động bộ binh về đồng bằng” — nghĩa là điều động binh lính di chuyển đến vùng đồng bằng.
Trong quân sự: Cơ động là việc di chuyển lực lượng và phương tiện trong tác chiến để tạo thế và lực có lợi hơn. Đây là nguyên tắc cơ bản quyết định thắng bại trên chiến trường.
Trong đời thường: “Cơ động” còn dùng để chỉ sự linh hoạt, thích ứng nhanh trong công việc và cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của cơ động
Từ “cơ động” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cơ” (機) nghĩa là máy móc, then chốt; “động” (動) nghĩa là di chuyển, chuyển động. Ghép lại, “cơ động” mang nghĩa vận động linh hoạt như cơ chế máy móc.
Sử dụng từ “cơ động” khi nói về khả năng di chuyển nhanh, sự linh hoạt trong quân sự, thể thao, công việc hoặc khi mô tả đặc tính thích ứng cao.
Cơ động sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ động” được dùng khi mô tả lực lượng quân sự linh hoạt, vận động viên nhanh nhẹn, hoặc khi nói về khả năng thích ứng, phản ứng nhanh trong công việc và cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cơ động
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh sát cơ động được điều động đến hiện trường để giữ gìn trật tự.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ lực lượng cảnh sát có khả năng triển khai nhanh chóng tại nhiều địa điểm.
Ví dụ 2: “Đội quân cơ động bằng trực thăng để tiếp cận vùng núi.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động di chuyển lực lượng bằng phương tiện bay.
Ví dụ 3: “Vận động viên này có khả năng cơ động rất tốt trên sân.”
Phân tích: Dùng như tính từ trong thể thao, mô tả sự linh hoạt khi di chuyển.
Ví dụ 4: “Công ty cần đội ngũ cơ động để xử lý các tình huống phát sinh.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ nhân sự linh hoạt, có thể điều động nhanh.
Ví dụ 5: “Tính cơ động của đạo quân phụ thuộc vào phương tiện di chuyển.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, nhấn mạnh yếu tố quyết định khả năng cơ động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cơ động
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Linh hoạt | Cố định |
| Nhanh nhẹn | Chậm chạp |
| Di động | Tĩnh tại |
| Mềm dẻo | Cứng nhắc |
| Thích ứng | Đứng yên |
| Năng động | Thụ động |
Dịch cơ động sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ động | 機動 (Jīdòng) | Mobile / Mobility | 機動 (Kidō) | 기동 (Gidong) |
Kết luận
Cơ động là gì? Tóm lại, cơ động là khả năng di chuyển và chuyển hướng linh hoạt, nhanh chóng. Hiểu đúng nghĩa từ “cơ động” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp về quân sự, thể thao và đời sống hàng ngày.
