Chuột bạch là gì? 🐭 Nghĩa và giải thích Chuột bạch

Chuột bạch là gì? Chuột bạch là loài chuột có bộ lông màu trắng, thường được nuôi để làm vật thí nghiệm trong các lĩnh vực y học, sinh học và khoa học. Ngoài nghĩa đen, “chuột bạch” còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc tổ chức là đối tượng thử nghiệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuột bạch” trong tiếng Việt nhé!

Chuột bạch nghĩa là gì?

Chuột bạch là danh từ chỉ loài chuột nhắt (Mus musculus) có bộ lông màu trắng do bạch tạng, được nuôi phổ biến trong các phòng thí nghiệm để phục vụ nghiên cứu khoa học. Đây là loài động vật thí nghiệm quan trọng nhất trong lịch sử y sinh học.

Trong cuộc sống, từ “chuột bạch” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong khoa học: Chuột bạch là mẫu vật thí nghiệm lý tưởng vì có hệ gene giống người hơn 90%, dễ nuôi, sinh sản nhanh và vòng đời ngắn. Chúng được dùng để thử nghiệm thuốc, vaccine và nghiên cứu bệnh lý.

Trong nghĩa bóng: “Chuột bạch” còn chỉ những cá nhân, tổ chức là nạn nhân hoặc đối tượng của các cuộc thử nghiệm. Ví dụ: “Người dân trở thành chuột bạch cho chính sách mới.”

Trong đời thường: Chuột bạch còn được nuôi làm thú cưng vì tính hiền lành, dễ thuần hóa và ngoại hình đáng yêu với bộ lông trắng muốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuột bạch”

Chuột bạch có nguồn gốc từ châu Âu, được sử dụng trong nghiên cứu khoa học từ thế kỷ 16. Từ “bạch” trong Hán Việt có nghĩa là “trắng”, chỉ màu lông đặc trưng của loài chuột này.

Năm 1828, chuột bạch lần đầu được dùng trong nghiên cứu về protein. Từ đó, chúng trở thành công cụ không thể thiếu trong y sinh học hiện đại.

Chuột bạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuột bạch” được dùng khi nói về động vật thí nghiệm trong khoa học, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ người/tổ chức là đối tượng thử nghiệm của chính sách, sản phẩm mới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuột bạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuột bạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phòng thí nghiệm nuôi hàng trăm con chuột bạch để nghiên cứu vaccine.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài chuột được nuôi phục vụ nghiên cứu khoa học.

Ví dụ 2: “Người tiêu dùng không muốn làm chuột bạch cho sản phẩm chưa được kiểm chứng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người bị thử nghiệm sản phẩm mà không biết rõ tác dụng phụ.

Ví dụ 3: “Bé nuôi một chú chuột bạch làm thú cưng trong phòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ chuột lông trắng được nuôi làm thú cưng.

Ví dụ 4: “Nhờ có chuột bạch, các nhà khoa học đã phát triển được nhiều loại thuốc cứu người.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của chuột bạch trong y học.

Ví dụ 5: “Sinh viên y khoa tình nguyện làm ‘chuột bạch’ thử nghiệm thuốc mới.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng với dấu ngoặc kép, chỉ người tình nguyện tham gia thử nghiệm lâm sàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuột bạch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuột bạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuột thí nghiệm Chuột hoang
Chuột nhắt trắng Chuột cống
Vật thí nghiệm Chuột đồng
Mẫu thử nghiệm Chuột nhà
Đối tượng thí nghiệm Chuột chũi
Động vật mô hình Chuột túi

Dịch “Chuột bạch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuột bạch 白鼠 (Bái shǔ) Laboratory mouse / White mouse 白ネズミ (Shiro nezumi) 흰쥐 (Huinjwi)

Kết luận

Chuột bạch là gì? Tóm lại, chuột bạch là loài chuột lông trắng được nuôi làm vật thí nghiệm, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ đối tượng thử nghiệm. Hiểu từ này giúp bạn nắm rõ vai trò của chúng trong khoa học và ngôn ngữ đời thường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.