Tổn thất là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Tổn thất là gì? Tổn thất là sự mất mát, thiệt hại về người, tài sản, vật chất hoặc tinh thần do một sự kiện bất lợi gây ra. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế, quân sự và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tổn thất” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tổn thất là gì?

Tổn thất là danh từ chỉ sự mất mát, thiệt hại nghiêm trọng về con người, tài sản hoặc các giá trị khác. Từ này thường được dùng để diễn tả những mất mát có quy mô lớn, mang tính chất nặng nề.

Trong tiếng Việt, từ “tổn thất” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự thiệt hại, hao hụt về vật chất như tiền bạc, tài sản, hàng hóa. Ví dụ: “Công ty chịu tổn thất nặng nề sau vụ cháy.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự mất mát về con người, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai. Ví dụ: “Trận bão gây tổn thất lớn về người và của.”

Nghĩa trừu tượng: Chỉ thiệt hại về tinh thần, danh dự, uy tín. Ví dụ: “Scandal này là tổn thất lớn cho hình ảnh thương hiệu.”

Tổn thất có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổn thất” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “Tổn” (損) nghĩa là hao hụt, giảm sút và “Thất” (失) nghĩa là mất. Hai chữ kết hợp tạo thành nghĩa chỉ sự mất mát, thiệt hại.

Sử dụng “tổn thất” khi nói về những mất mát nghiêm trọng, có quy mô hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Cách sử dụng “Tổn thất”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổn thất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổn thất” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự thiệt hại, mất mát. Ví dụ: tổn thất kinh tế, tổn thất nhân mạng, tổn thất tài chính.

Tính từ (ít dùng): Dùng kết hợp với động từ “bị”, “gánh chịu”, “gây ra”. Ví dụ: bị tổn thất, gây tổn thất.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổn thất”

Từ “tổn thất” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kinh tế, quân sự đến đời sống thường ngày:

Ví dụ 1: “Doanh nghiệp gánh chịu tổn thất hàng tỷ đồng do dịch bệnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ thiệt hại về tài chính.

Ví dụ 2: “Trận động đất gây tổn thất nặng nề về người và của.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thiên tai, chỉ mất mát cả nhân mạng lẫn tài sản.

Ví dụ 3: “Quân địch chịu tổn thất lớn sau trận đánh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ thương vong binh lính.

Ví dụ 4: “Sự ra đi của ông là tổn thất lớn cho nền văn học nước nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ mất mát về giá trị tinh thần.

Ví dụ 5: “Cần đánh giá mức độ tổn thất trước khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổn thất”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổn thất” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổn thất” với “tổn hại” – hai từ gần nghĩa nhưng “tổn hại” thiên về gây hại, làm hư hỏng.

Cách dùng đúng: “Tổn thất về tài sản” (không phải “tổn hại về tài sản”).

Trường hợp 2: Dùng “tổn thất” cho những mất mát nhỏ, không đáng kể.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tổn thất” khi mất mát có quy mô lớn hoặc nghiêm trọng.

“Tổn thất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổn thất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiệt hại Lợi ích
Mất mát Thu hoạch
Hao hụt Lợi nhuận
Thất thoát Tích lũy
Thua lỗ Thắng lợi
Thiệt thòi Thành công

Kết luận

Tổn thất là gì? Tóm lại, tổn thất là sự mất mát, thiệt hại nghiêm trọng về người hoặc tài sản. Hiểu đúng từ “tổn thất” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.