Chướng ngại vật là gì? 🚧 Nghĩa CNV
Chướng ngại vật là gì? Chướng ngại vật là vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo có tác dụng ngăn cản, cản trở bước tiến của người hoặc phương tiện. Trong đời sống, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khó khăn, trở ngại cần vượt qua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “chướng ngại vật” trong tiếng Việt nhé!
Chướng ngại vật nghĩa là gì?
Chướng ngại vật là danh từ chỉ vật thể nhân tạo hay tự nhiên dùng để ngăn cản, cản trở bước tiến của đối phương hoặc người tham gia. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Trong quân sự và phòng thủ: Chướng ngại vật được bố trí có chủ đích để làm chậm hoặc ngăn chặn bước tiến của đối phương, như hàng rào thép gai, hào sâu, bãi mìn.
Trong thể thao: Môn chạy vượt chướng ngại vật yêu cầu vận động viên vượt qua các rào cản trên đường đua, thể hiện sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
Trong giao thông: Chướng ngại vật là những vật cản trên đường như đá, cây đổ, công trình thi công gây cản trở lưu thông.
Trong cuộc sống: Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khó khăn, thử thách mà con người cần vượt qua để đạt mục tiêu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chướng ngại vật”
“Chướng ngại vật” là từ Hán-Việt, trong đó “chướng” (障) nghĩa là che lấp, “ngại” (礙) nghĩa là ngăn trở, “vật” (物) là đồ vật. Ghép lại có nghĩa là vật dùng để ngăn cản, cản trở.
Sử dụng “chướng ngại vật” khi muốn diễn tả vật cản cụ thể hoặc những trở ngại trừu tượng trong công việc, học tập và cuộc sống.
Chướng ngại vật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chướng ngại vật” được dùng khi mô tả vật cản trong giao thông, thể thao, quân sự, hoặc khi nói về những khó khăn, thử thách cần vượt qua trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chướng ngại vật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chướng ngại vật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên dễ dàng vượt qua từng chướng ngại vật trên đường đua.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các rào cản trong môn chạy vượt rào.
Ví dụ 2: “Thiếu kinh nghiệm là chướng ngại vật lớn nhất khi xin việc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ khó khăn, trở ngại trong sự nghiệp.
Ví dụ 3: “Tài xế cần giảm tốc độ khi gặp biển báo có chướng ngại vật phía trước.”
Phân tích: Chỉ vật cản trên đường giao thông cần chú ý né tránh.
Ví dụ 4: “Bộ đội công binh bố trí chướng ngại vật để phòng thủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ vật cản ngăn chặn đối phương.
Ví dụ 5: “Đừng để nỗi sợ trở thành chướng ngại vật ngăn cản ước mơ của bạn.”
Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên người ta vượt qua rào cản tâm lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chướng ngại vật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chướng ngại vật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vật cản | Đường thông |
| Trở ngại | Thuận lợi |
| Rào cản | Cơ hội |
| Vật chướng ngại | Bàn đạp |
| Khó khăn | Điều kiện tốt |
| Thử thách | Hỗ trợ |
Dịch “Chướng ngại vật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chướng ngại vật | 障礙物 (Zhàng’àiwù) | Obstacle | 障害物 (Shōgaibutsu) | 장애물 (Jangaemul) |
Kết luận
Chướng ngại vật là gì? Tóm lại, chướng ngại vật là vật thể hoặc yếu tố gây cản trở, có thể là vật cản cụ thể hoặc khó khăn trừu tượng trong cuộc sống. Hiểu rõ nghĩa từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
