Chọc gậy bánh xe là gì? 🛞 Nghĩa CGBX

Chọc gậy bánh xe là gì? Chọc gậy bánh xe là thành ngữ chỉ hành động cố tình cản trở, phá đám công việc của người khác khi họ đang tiến hành thuận lợi. Đây là cách nói hình ảnh, ví von việc thọc gậy vào bánh xe đang lăn khiến nó dừng lại. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “chọc gậy bánh xe” ngay bên dưới!

Chọc gậy bánh xe nghĩa là gì?

Chọc gậy bánh xe là hành động cố tình gây trở ngại, phá hoại hoặc cản trở người khác khi công việc của họ đang diễn ra suôn sẻ. Đây là thành ngữ tiếng Việt, mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi phá đám, gây khó dễ.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “chọc gậy bánh xe” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Chỉ người cố tình gây khó khăn, cản trở đồng nghiệp hoặc đối thủ. Ví dụ: “Dự án đang chạy tốt thì có người chọc gậy bánh xe.”

Trong đời sống: Dùng để mô tả ai đó xen vào phá hỏng kế hoạch, mối quan hệ của người khác.

Trên mạng xã hội: Thành ngữ này thường xuất hiện khi bàn luận về những hành động gây rối, phá hoại trong cộng đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chọc gậy bánh xe”

Thành ngữ “chọc gậy bánh xe” có nguồn gốc từ hình ảnh dân gian: khi bánh xe đang lăn, nếu ai đó thọc gậy vào nan hoa sẽ khiến xe dừng lại hoặc lật đổ. Hình ảnh này ví von cho hành động cản trở, phá hoại công việc đang thuận lợi.

Sử dụng “chọc gậy bánh xe” khi muốn chỉ trích hành vi cố tình gây khó dễ, phá đám người khác.

Cách sử dụng “Chọc gậy bánh xe” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “chọc gậy bánh xe” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chọc gậy bánh xe” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng khi than phiền, chỉ trích ai đó gây cản trở. Ví dụ: “Sao cứ chọc gậy bánh xe người ta hoài vậy?”

Trong văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học khi miêu tả hành động phá hoại, gây khó dễ trong công việc hoặc cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chọc gậy bánh xe”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “chọc gậy bánh xe” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang phát triển tốt thì đối thủ tìm cách chọc gậy bánh xe.”

Phân tích: Chỉ hành động cạnh tranh không lành mạnh, cố tình gây khó khăn cho đối thủ.

Ví dụ 2: “Đừng có chọc gậy bánh xe chuyện tình cảm của người ta.”

Phân tích: Cảnh báo ai đó không nên xen vào phá hoại mối quan hệ của người khác.

Ví dụ 3: “Anh ta bị sa thải vì hay chọc gậy bánh xe đồng nghiệp.”

Phân tích: Miêu tả hậu quả của việc thường xuyên cản trở, gây khó dễ cho người cùng làm việc.

Ví dụ 4: “Dự án sắp hoàn thành thì có kẻ chọc gậy bánh xe.”

Phân tích: Diễn tả tình huống bị phá hoại khi công việc gần đến đích.

Ví dụ 5: “Cô ấy không làm được thì thôi, lại còn chọc gậy bánh xe người khác.”

Phân tích: Chỉ trích người không giúp ích mà còn gây cản trở cho người khác.

“Chọc gậy bánh xe”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chọc gậy bánh xe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phá đám Hỗ trợ
Gây cản trở Giúp đỡ
Phá hoại Tiếp sức
Gây khó dễ Tạo điều kiện
Cản mũi kỳ đà Ủng hộ
Ngáng đường Mở đường

Kết luận

Chọc gậy bánh xe là gì? Tóm lại, chọc gậy bánh xe là thành ngữ chỉ hành động cố tình cản trở, phá hoại công việc của người khác. Hiểu đúng thành ngữ “chọc gậy bánh xe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện những hành vi tiêu cực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.