Chở che là gì? 🛡️ Ý nghĩa, cách dùng Chở che
Chở che là gì? Chở che là hành động bảo vệ, đùm bọc và nâng đỡ người khác trước những tác động xấu từ bên ngoài. Đây là từ thể hiện tình cảm yêu thương, sự quan tâm sâu sắc giữa con người với nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “chở che” trong tiếng Việt nhé!
Chở che nghĩa là gì?
Chở che là động từ chỉ hành động bao bọc, bảo vệ và giúp đỡ người khác tránh khỏi những khó khăn, nguy hiểm hoặc thiệt thòi. Từ này thường dùng để diễn tả tình cảm gia đình, tình thương giữa con người.
Trong cuộc sống, “chở che” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong gia đình: Chở che thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái, sự đùm bọc giữa anh chị em. Ví dụ: “Cha mẹ luôn chở che con cái trước sóng gió cuộc đời.”
Trong văn học: Từ “chở che” xuất hiện nhiều trong thơ ca, ca dao để ca ngợi tình cảm thiêng liêng. Truyện Kiều có câu: “Chở che đùm bọc thiếu chi.”
Trong đời thường: Chở che còn dùng khi nói về sự giúp đỡ, bênh vực lẫn nhau giữa bạn bè, đồng nghiệp hay cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chở che”
“Chở che” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, kết hợp từ “chở” (nâng đỡ) và “che” (che chắn, bảo vệ). Theo Đại Nam quấc âm tự vị, “chở che” nghĩa là “phò trì, ủng hộ”. Người xưa có câu “Trời che đất chở” để nói về công ơn tạo hóa.
Sử dụng “chở che” khi muốn diễn tả sự bảo vệ, đùm bọc hoặc nâng đỡ ai đó trước khó khăn, nguy hiểm.
Chở che sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chở che” được dùng khi nói về tình cảm gia đình, sự bảo vệ của người lớn với trẻ nhỏ, hoặc sự giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chở che”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chở che” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dù con có lớn khôn, cha mẹ vẫn luôn chở che con.”
Phân tích: Diễn tả tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái.
Ví dụ 2: “Được gia đình đùm bọc, chở che, cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc hỗ trợ tinh thần.
Ví dụ 3: “Anh chị em trong nhà phải biết chở che cho nhau.”
Phân tích: Khuyên nhủ về tình cảm gắn bó giữa anh chị em ruột.
Ví dụ 4: “Trời cao đất rộng chở che muôn loài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi sự bao dung của thiên nhiên.
Ví dụ 5: “Người nghèo khổ che chở, đùm bọc lẫn nhau.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chở che”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chở che”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Che chở | Bỏ rơi |
| Đùm bọc | Ruồng bỏ |
| Bảo vệ | Hắt hủi |
| Bao bọc | Phụ bạc |
| Nâng đỡ | Ghẻ lạnh |
| Bênh vực | Bạc đãi |
Dịch “Chở che” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chở che | 庇护 (Bìhù) | Protect | 守る (Mamoru) | 보호하다 (Bohohada) |
Kết luận
Chở che là gì? Tóm lại, chở che là hành động bảo vệ, đùm bọc và nâng đỡ người khác với tình yêu thương. Đây là từ ngữ đẹp trong tiếng Việt, thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc của người Việt Nam.
