Chờm là gì? 👀 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chờm
Chờm là gì? Chờm là động từ tiếng Việt chỉ hành động nhô ra và phủ trùm sang phạm vi của cái khác, hoặc lao mạnh toàn thân về phía trước. Từ này thường dùng để miêu tả tóc, cỏ cây vươn ra che phủ, hoặc động tác bật người lên đột ngột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chờm” trong tiếng Việt nhé!
Chờm nghĩa là gì?
Chờm là động từ chỉ hành động nhô ra và phủ lên bộ phận khác, hoặc lao cao và mạnh toàn thân về phía trước. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết miêu tả.
Trong tiếng Việt, “chờm” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Nhô ra và phủ trùm sang phạm vi của vật khác. Ví dụ: tóc chờm xuống vai, cỏ chờm ra lối đi. Nghĩa này thường dùng khi miêu tả sự lan tỏa, che phủ của vật này lên vật kia.
Nghĩa thứ hai: Đồng nghĩa với “chồm”, chỉ động tác bật mạnh người lên hoặc lao về phía trước. Ví dụ: chờm tới, chờm dậy. Nghĩa này thường dùng khi miêu tả hành động nhanh, đột ngột.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chờm”
Từ “chờm” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể của từ “chồm” trong ngôn ngữ dân gian. Hai từ này đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Sử dụng “chờm” khi muốn miêu tả vật nhô ra che phủ vật khác, hoặc khi diễn tả động tác lao mình về phía trước một cách nhanh chóng, mạnh mẽ.
Chờm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chờm” được dùng khi miêu tả tóc, cỏ cây vươn ra che phủ, hoặc khi diễn tả hành động bật người lên, lao tới phía trước đột ngột.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chờm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chờm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tóc dài chờm xuống vành tai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhô ra và phủ lên, miêu tả mái tóc dài rủ xuống che vành tai.
Ví dụ 2: “Cỏ mọc chờm cả lối đi.”
Phân tích: Miêu tả cỏ mọc lan ra, phủ trùm sang đường đi, gây cản trở lối.
Ví dụ 3: “Tóc để chờm vai trông rất dịu dàng.”
Phân tích: Chỉ kiểu tóc dài vừa chạm vai, tạo vẻ nữ tính, nhẹ nhàng.
Ví dụ 4: “Nghe tiếng động, anh chờm tới xem có chuyện gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lao người về phía trước, thể hiện sự tò mò, phản ứng nhanh.
Ví dụ 5: “Mái hiên chờm ra che kín cả lối vào.”
Phân tích: Miêu tả mái hiên nhô ra, phủ trùm lên không gian phía dưới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chờm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chờm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chồm | Thụt lại |
| Nhô ra | Lùi lại |
| Phủ lên | Thu vào |
| Vươn ra | Co lại |
| Lan ra | Gọn vào |
| Trùm lên | Rút về |
Dịch “Chờm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chờm | 伸出覆盖 (Shēn chū fùgài) | Cover over / Spring forward | 覆いかぶさる (Ōikabusaru) | 덮치다 (Deopchida) |
Kết luận
Chờm là gì? Tóm lại, chờm là động từ thuần Việt chỉ hành động nhô ra phủ lên hoặc lao mạnh về phía trước. Hiểu đúng nghĩa từ “chờm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
