Chính uỷ là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Chính uỷ
Chính ủy là gì? Chính ủy là viết tắt của “Chính trị ủy viên”, là chức danh cán bộ chuyên trách đại diện quyền lãnh đạo chính trị của Đảng và Nhà nước trong quân đội. Chính ủy chịu trách nhiệm về công tác Đảng, công tác chính trị và giám sát tư tưởng trong đơn vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “chính ủy” trong tiếng Việt nhé!
Chính ủy nghĩa là gì?
Chính ủy là chức danh lãnh đạo chính trị trong quân đội, phụ trách công tác Đảng, công tác chính trị, tư tưởng và giáo dục chính trị cho cán bộ, chiến sĩ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chính” (政) nghĩa là chính trị; “ủy” (委) nghĩa là ủy nhiệm, giao phó.
Trong Quân đội Nhân dân Việt Nam, từ “chính ủy” được sử dụng với các đặc điểm:
Về cấp bậc: Chính ủy là chức danh dùng cho cấp trung đoàn trở lên. Ở cấp đại đội và tiểu đoàn gọi là “chính trị viên”.
Về vai trò: Chính ủy cùng với Tư lệnh (hoặc Chỉ huy trưởng) chịu trách nhiệm về mọi mặt hoạt động của đơn vị, thực hiện chế độ “hai thủ trưởng”.
Về nhiệm vụ: Chính ủy chịu trách nhiệm xây dựng tổ chức vững mạnh về tư tưởng, giáo dục chính trị, bảo vệ chính trị nội bộ và thực hiện công tác dân vận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chính ủy”
Chức danh “chính ủy” xuất hiện lần đầu trong cuộc Cách mạng Pháp với tên gọi “Commissaire politique”. Sau đó được áp dụng rộng rãi trong quân đội các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô, Trung Quốc, Việt Nam.
Tại Việt Nam, chức danh “chính ủy” được đặt ra từ tháng 4 năm 1945 theo nghị quyết Hội nghị quân sự cách mạng Bắc Kỳ và chính thức tổ chức thực hiện từ năm 2006.
Chính ủy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chính ủy” được dùng khi nói về chức danh lãnh đạo chính trị trong quân đội từ cấp trung đoàn trở lên, hoặc trong các văn bản, báo cáo liên quan đến công tác Đảng trong lực lượng vũ trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chính ủy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chính ủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính ủy Sư đoàn chủ trì buổi sinh hoạt chính trị cho toàn thể cán bộ, chiến sĩ.”
Phân tích: Dùng để chỉ người đứng đầu công tác chính trị cấp sư đoàn đang thực hiện nhiệm vụ giáo dục chính trị.
Ví dụ 2: “Tư lệnh và Chính ủy Quân khu 7 đã ký ban hành chỉ thị mới.”
Phân tích: Thể hiện chế độ hai thủ trưởng, cả Tư lệnh và Chính ủy cùng ký văn bản quan trọng.
Ví dụ 3: “Đồng chí được bổ nhiệm giữ chức Chính ủy Lữ đoàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhân sự quân đội, thông báo việc bổ nhiệm chức vụ.
Ví dụ 4: “Chính ủy Trung đoàn báo cáo tình hình tư tưởng bộ đội lên cấp trên.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ nắm bắt và báo cáo tình hình tư tưởng của Chính ủy.
Ví dụ 5: “Vai trò của Chính ủy rất quan trọng trong việc giữ vững bản chất cách mạng của quân đội.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của chức danh Chính ủy đối với công tác xây dựng Đảng trong quân đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chính ủy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chính ủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính trị viên | Tư lệnh |
| Ủy viên chính trị | Chỉ huy trưởng |
| Phó chỉ huy chính trị | Sĩ quan quân sự |
| Cán bộ chính trị | Chỉ huy tác chiến |
| Bí thư Đảng ủy | Tham mưu trưởng |
| Thủ trưởng chính trị | Thủ trưởng quân sự |
Dịch “Chính ủy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chính ủy | 政委 (Zhèngwěi) | Political Commissar | 政治委員 (Seiji iin) | 정치위원 (Jeongchi wiwon) |
Kết luận
Chính ủy là gì? Tóm lại, chính ủy là chức danh lãnh đạo chính trị trong quân đội, chịu trách nhiệm về công tác Đảng và tư tưởng. Hiểu đúng từ “chính ủy” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu tổ chức quân đội Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Bắp chân là gì? 🦵 Nghĩa, giải thích Bắp chân
- Chằm là gì? 🔪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chằm
- Cạp là gì? 👥 Nghĩa và giải thích từ Cạp
- Chiêm nghiệm là gì? 🔮 Ý nghĩa, cách dùng Chiêm nghiệm
- Bằng không là gì? ❌ Nghĩa và giải thích Bằng không
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
