Chính trị viên là gì? 🎖️ Nghĩa CTV
Chính trị viên là gì? Chính trị viên là cán bộ chuyên trách đại diện quyền lãnh đạo chính trị của Đảng và Nhà nước trong quân đội, chịu trách nhiệm về công tác đảng, công tác chính trị tại đơn vị. Đây là chức danh quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam từ cấp đại đội đến tiểu đoàn. Cùng tìm hiểu sâu hơn về vai trò, nhiệm vụ và phẩm chất của chính trị viên nhé!
Chính trị viên nghĩa là gì?
Chính trị viên là người chủ trì về chính trị, chịu trách nhiệm trước đảng ủy, chính ủy cấp trên về toàn bộ hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong đơn vị. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Đối với bộ đội, chính trị viên phải thân thiết như một người chị, công bình như một người anh, hiểu biết như một người bạn.”
Trong Quân đội nhân dân Việt Nam, chính trị viên có những đặc điểm sau:
Phân cấp trong quân đội: Ở cấp đại đội và tiểu đoàn gọi là chính trị viên, các cấp cao hơn (từ trung đoàn trở lên) gọi là chính ủy. Đây là cách phân biệt dựa trên cấp bậc đơn vị.
Vai trò song hành: Chính trị viên đại đội và đại đội trưởng là hai người có trách nhiệm và quyền hạn cao nhất trong đại đội, cùng phối hợp lãnh đạo đơn vị.
Chức năng đảng: Chính trị viên thường đảm nhiệm Bí thư hoặc Phó bí thư chi ủy, chi bộ cấp mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chính trị viên”
Danh xưng “chính trị viên” xuất hiện lần đầu trong cuộc Cách mạng Pháp, sau đó được sử dụng rộng rãi trong các lực lượng vũ trang của các nước xã hội chủ nghĩa. Tại Việt Nam, chế độ chính trị viên được thiết lập từ những ngày đầu thành lập quân đội.
Sử dụng “chính trị viên” khi nói về cán bộ phụ trách công tác đảng, công tác chính trị ở cấp đại đội và tiểu đoàn trong quân đội.
Chính trị viên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chính trị viên” được dùng khi đề cập đến cán bộ chính trị cấp cơ sở trong quân đội, người chủ trì về chính trị ở đại đội hoặc tiểu đoàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chính trị viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chính trị viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính trị viên đại đội đã tổ chức buổi sinh hoạt chính trị cho toàn đơn vị.”
Phân tích: Chỉ người phụ trách công tác chính trị cấp đại đội thực hiện nhiệm vụ giáo dục tư tưởng.
Ví dụ 2: “Đại đội trưởng và chính trị viên cùng bàn bạc kế hoạch huấn luyện.”
Phân tích: Thể hiện sự phối hợp giữa người chỉ huy quân sự và người chủ trì chính trị.
Ví dụ 3: “Chính trị viên tiểu đoàn được bổ nhiệm làm Bí thư chi bộ.”
Phân tích: Cho thấy vai trò kép của chính trị viên trong công tác đảng.
Ví dụ 4: “Người chính trị viên phải nêu gương về phẩm chất đạo đức cách mạng.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tư cách, phẩm chất của chính trị viên.
Ví dụ 5: “Chính trị viên chịu trách nhiệm về công tác tư tưởng trong đơn vị.”
Phân tích: Nêu rõ nhiệm vụ cốt lõi của chính trị viên là xây dựng đơn vị vững mạnh về chính trị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chính trị viên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chính trị viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính ủy (cấp cao hơn) | Chỉ huy quân sự |
| Cán bộ chính trị | Sĩ quan tham mưu |
| Người chủ trì chính trị | Sĩ quan hậu cần |
| Phó chỉ huy chính trị | Sĩ quan kỹ thuật |
| Bí thư chi bộ | Chiến sĩ |
| Sĩ quan chính trị | Quân nhân chuyên nghiệp |
Dịch “Chính trị viên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chính trị viên | 政治委员 (Zhèngzhì wěiyuán) | Political Commissar | 政治委員 (Seiji iin) | 정치위원 (Jeongchi wiwon) |
Kết luận
Chính trị viên là gì? Tóm lại, chính trị viên là cán bộ chủ trì về chính trị ở cấp đại đội và tiểu đoàn trong quân đội, có vai trò quan trọng trong xây dựng đơn vị vững mạnh về chính trị, tư tưởng.
Có thể bạn quan tâm
- Coi trọng là gì? ⭐ Ý nghĩa, cách dùng Coi trọng
- Cu đơ là gì? 🎬 Nghĩa và giải thích Cu đơ
- Cuốc chim là gì? ⚒️ Nghĩa, giải thích Cuốc chim
- Bồ ngắm là gì? 👨🍼 Nghĩa và giải thích Bồ ngắm
- Chức sắc là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Chức sắc
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
