Dày cộp là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Dày cộp

Dày cộp là gì? Dày cộp là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, dùng để miêu tả vật có độ dày đáng kể, chắc chắn và thường mang cảm giác nặng nề, đồ sộ. Từ này thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày để nhấn mạnh mức độ dày vượt trội của một vật thể. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “dày cộp” ngay bên dưới!

Dày cộp nghĩa là gì?

Dày cộp là tính từ miêu tả trạng thái có độ dày lớn, thường đi kèm cảm giác nặng, chắc và cứng cáp. Đây là từ láy tượng hình, trong đó “cộp” là thành phần phụ giúp nhấn mạnh mức độ dày đặc biệt.

Trong giao tiếp đời thường: “Dày cộp” thường dùng để mô tả sách vở, tài liệu, lớp sơn, tấm ván hoặc bất kỳ vật gì có độ dày nổi bật. Ví dụ: “Cuốn từ điển dày cộp”, “Lớp bụi dày cộp”.

Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh sinh động, giúp người đọc hình dung rõ ràng về kích thước, trọng lượng của sự vật được miêu tả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dày cộp”

Từ “dày cộp” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cấu trúc từ láy phụ âm đầu. “Dày” là từ gốc chỉ độ dày, “cộp” là thành phần láy mang tính biểu cảm, nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “dày cộp” khi muốn diễn tả vật có độ dày đáng kể, vượt mức bình thường, thường kèm theo ấn tượng về sự nặng nề hoặc đồ sộ.

Cách sử dụng “Dày cộp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dày cộp” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Dày cộp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dày cộp” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả đồ vật như sách, chăn, áo khoác, lớp tuyết, lớp bụi…

Trong văn viết: Từ này phù hợp với văn miêu tả, văn tự sự, giúp câu văn giàu hình ảnh và biểu cảm hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dày cộp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dày cộp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quyển sách giáo khoa toán lớp 12 dày cộp khiến học sinh ngán ngẩm.”

Phân tích: Miêu tả độ dày của sách, nhấn mạnh sự đồ sộ về khối lượng kiến thức.

Ví dụ 2: “Lớp bụi dày cộp phủ kín chiếc xe máy sau mấy tháng không dùng.”

Phân tích: Diễn tả lớp bụi tích tụ nhiều, dày đáng kể theo thời gian.

Ví dụ 3: “Mùa đông, bà thường mặc chiếc áo bông dày cộp để giữ ấm.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ dày của áo, gợi cảm giác ấm áp, chắc chắn.

Ví dụ 4: “Tập hồ sơ dày cộp nằm chất đống trên bàn làm việc.”

Phân tích: Miêu tả số lượng giấy tờ nhiều, tạo hình ảnh về khối lượng công việc lớn.

Ví dụ 5: “Bánh chưng nhà bà ngoại gói lá dày cộp, xanh mướt.”

Phân tích: Diễn tả lớp lá gói dày, kỹ lưỡng, thể hiện sự chỉn chu.

“Dày cộp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dày cộp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dày dặn Mỏng manh
Dày đặc Mỏng tang
Dày cui Mỏng dính
Đồ sộ Lép kẹp
Nặng nề Nhẹ tênh
Chắc nịch Xẹp lép

Kết luận

Dày cộp là gì? Tóm lại, dày cộp là từ láy miêu tả vật có độ dày lớn, chắc chắn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn miêu tả. Hiểu đúng từ “dày cộp” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.