Chỉnh đốn là gì? 🔧 Nghĩa và giải thích Chỉnh đốn

Chỉnh đốn là gì? Chỉnh đốn là việc sắp xếp, điều chỉnh lại cho ngay ngắn, đúng quy cách hoặc khắc phục những sai sót, yếu kém trong tổ chức, hoạt động. Đây là từ thường gặp trong văn bản hành chính, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chỉnh đốn” ngay bên dưới!

Chỉnh đốn nghĩa là gì?

Chỉnh đốn là động từ chỉ hành động sửa sang, sắp xếp lại cho gọn gàng, ngay ngắn hoặc khắc phục những thiếu sót, lệch lạc để đưa sự việc trở về đúng quỹ đạo. Từ này có nguồn gốc Hán Việt: “chỉnh” nghĩa là sửa cho ngay ngắn; “đốn” nghĩa là sắp đặt, chấn chỉnh.

Trong tiếng Việt, từ “chỉnh đốn” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị: Chỉnh đốn Đảng, chỉnh đốn tổ chức – ý chỉ việc khắc phục sai phạm, nâng cao kỷ luật và năng lực lãnh đạo.

Trong quân sự: Chỉnh đốn đội ngũ, chỉnh đốn hàng ngũ – sắp xếp lại đội hình cho ngay ngắn, chỉnh tề.

Trong đời sống: Chỉnh đốn trang phục, chỉnh đốn lại công việc – điều chỉnh cho gọn gàng, hợp lý hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉnh đốn”

Từ “chỉnh đốn” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời, đặc biệt trong văn bản hành chính và chính trị.

Sử dụng “chỉnh đốn” khi muốn diễn tả hành động sửa chữa, sắp xếp lại để khắc phục sai sót hoặc làm cho mọi thứ trở nên ngay ngắn, quy củ hơn.

Cách sử dụng “Chỉnh đốn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chỉnh đốn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chỉnh đốn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chỉnh đốn” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp hành, phát biểu hoặc khi nhắc nhở ai đó sửa sang lại trang phục, thái độ.

Trong văn viết: “Chỉnh đốn” xuất hiện nhiều trong văn bản Đảng, Nhà nước (chỉnh đốn Đảng), báo chí, văn bản hành chính và sách chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉnh đốn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chỉnh đốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng ta đẩy mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc khắc phục yếu kém, nâng cao năng lực lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Anh ấy chỉnh đốn lại trang phục trước khi vào phòng họp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sửa sang quần áo cho ngay ngắn.

Ví dụ 3: “Cần chỉnh đốn lại kỷ luật lao động trong công ty.”

Phân tích: Chỉ việc siết chặt, khắc phục tình trạng lỏng lẻo về kỷ luật.

Ví dụ 4: “Đội trưởng ra lệnh chỉnh đốn đội hình.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ việc sắp xếp lại hàng ngũ cho chỉnh tề.

Ví dụ 5: “Sau đợt kiểm tra, cơ quan đã chỉnh đốn lại quy trình làm việc.”

Phân tích: Chỉ việc điều chỉnh, sửa đổi quy trình cho hợp lý hơn.

“Chỉnh đốn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉnh đốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấn chỉnh Buông lỏng
Sửa sang Bỏ mặc
Điều chỉnh Xao nhãng
Chỉnh lý Lơ là
Sắp xếp lại Bừa bãi
Chỉnh tề Hỗn loạn

Kết luận

Chỉnh đốn là gì? Tóm lại, chỉnh đốn là hành động sửa sang, sắp xếp lại cho ngay ngắn hoặc khắc phục sai sót trong tổ chức, hoạt động. Hiểu đúng từ “chỉnh đốn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.