Lường gạt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lường gạt

Lường gạt là gì? Lường gạt là hành vi dùng thủ đoạn, mánh khóe để lừa dối người khác nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc đạt được mục đích cá nhân. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những hành động thiếu trung thực trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “lường gạt” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lường gạt nghĩa là gì?

Lường gạt là hành vi cố ý lừa dối, dùng lời nói hoặc hành động gian dối để làm người khác tin tưởng rồi lợi dụng họ. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “lường gạt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành vi lừa đảo, gian lận để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản của người khác.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự phản bội lòng tin, lừa dối trong các mối quan hệ tình cảm, công việc.

Trong pháp luật: Lường gạt là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Lường gạt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lường gạt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lường” (量) nghĩa là đo lường, tính toán và “gạt” nghĩa là gạt bỏ, lừa gạt. Ghép lại, từ này chỉ hành vi tính toán để lừa người khác.

Sử dụng “lường gạt” khi muốn diễn tả hành vi lừa đảo có chủ đích, thường liên quan đến tài sản hoặc lòng tin.

Cách sử dụng “Lường gạt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lường gạt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lường gạt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động lừa dối. Ví dụ: lường gạt ai đó, bị lường gạt.

Danh từ: Chỉ hành vi gian lận. Ví dụ: tội lường gạt, vụ lường gạt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lường gạt”

Từ “lường gạt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn bị bắt vì tội lường gạt chiếm đoạt tài sản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi phạm tội.

Ví dụ 2: “Cô ấy đã lường gạt tình cảm của anh suốt nhiều năm.”

Phân tích: Diễn tả sự lừa dối trong tình yêu, phản bội lòng tin.

Ví dụ 3: “Đừng để kẻ xấu lường gạt bạn qua mạng xã hội.”

Phân tích: Cảnh báo về các chiêu trò lừa đảo trực tuyến.

Ví dụ 4: “Công ty này chuyên lường gạt khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật.”

Phân tích: Chỉ hành vi gian lận trong kinh doanh.

Ví dụ 5: “Người già thường là nạn nhân của những vụ lường gạt qua điện thoại.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các vụ lừa đảo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lường gạt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lường gạt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lường gạt” với “lừa gạt” (cả hai đều đúng nhưng “lừa gạt” phổ biến hơn trong văn nói).

Cách dùng đúng: “Lường gạt” thường dùng trong văn viết, văn bản pháp luật; “lừa gạt” dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lường gặt” hoặc “lường giạt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “lường gạt” với “gạt” có dấu nặng.

“Lường gạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lường gạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lừa gạt Trung thực
Lừa đảo Thành thật
Gian lận Chân thành
Lừa dối Ngay thẳng
Bịp bợm Đáng tin cậy
Dối trá Liêm chính

Kết luận

Lường gạt là gì? Tóm lại, lường gạt là hành vi lừa dối, dùng thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản hoặc lòng tin của người khác. Hiểu đúng từ “lường gạt” giúp bạn nhận diện và phòng tránh những hành vi gian lận trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.