Chim hát bội là gì? 🐦 Nghĩa và giải thích CHB

Chim hát bội là gì? Chim hát bội là tên gọi dân gian của một loại côn trùng có đôi cánh mang màu sắc đỏ đen sặc sỡ, giống như trang phục của diễn viên hát bội. Đây là cách gọi độc đáo trong văn hóa Việt Nam, phản ánh sự liên tưởng giữa màu sắc côn trùng và nghệ thuật truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này trong đời sống nhé!

Chim hát bội nghĩa là gì?

Chim hát bội thực chất không phải là loài chim mà là tên gọi dân gian chỉ một loại côn trùng có cánh mang hoa văn đỏ đen, trông giống như trang phục rực rỡ của diễn viên hát bội.

Theo ghi nhận trong Đại Nam Quấc Âm tự vị (1895-1896) của học giả Huỳnh Tịnh Paulus Của, “con hát bội” được định nghĩa là loại côn trùng có cánh mang hoa văn đỏ đen như áo hát bội. Cách đặt tên này thể hiện sự quan sát tinh tế của người xưa khi liên hệ màu sắc thiên nhiên với nghệ thuật truyền thống.

Trong văn hóa dân gian, chim hát bội còn được dùng để chỉ những loài côn trùng có màu sắc sặc sỡ, nổi bật như bọ xít đỏ đen hay một số loài bọ cánh cứng có hoa văn đặc trưng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chim hát bội

Tên gọi “chim hát bội” bắt nguồn từ nghệ thuật hát bội truyền thống Việt Nam, nơi diễn viên thường mặc trang phục với màu sắc rực rỡ như đỏ, đen, vàng để thể hiện tính cách nhân vật.

Người dân miền Nam và miền Trung sử dụng từ này khi muốn mô tả các loài côn trùng có bộ cánh đẹp mắt, nhiều màu sắc. Đây là cách gọi mang đậm dấu ấn văn hóa vùng miền.

Chim hát bội sử dụng trong trường hợp nào?

Chim hát bội thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi người dân miêu tả các loài côn trùng có màu sắc sặc sỡ, đặc biệt là những loài có cánh đỏ đen nổi bật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chim hát bội

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chim hát bội” trong đời sống:

Ví dụ 1: “Ngoài vườn có con chim hát bội đang đậu trên lá, cánh đỏ đen đẹp lắm!”

Phân tích: Người nói dùng từ này để miêu tả một loài côn trùng có màu sắc bắt mắt đang xuất hiện trong vườn.

Ví dụ 2: “Hồi nhỏ bà hay chỉ cho tui thấy con chim hát bội bay trong ruộng.”

Phân tích: Từ được sử dụng trong ngữ cảnh hoài niệm, gợi nhớ về những ký ức tuổi thơ ở vùng quê.

Ví dụ 3: “Con bọ này cánh đỏ đen y chang áo hát bội, bà con hay kêu là chim hát bội.”

Phân tích: Câu nói giải thích nguồn gốc tên gọi dựa trên sự liên tưởng về màu sắc.

Ví dụ 4: “Mùa này chim hát bội bay đầy đồng, nhìn đẹp thiệt!”

Phân tích: Miêu tả hiện tượng côn trùng xuất hiện nhiều theo mùa vụ.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chim hát bội

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có ý nghĩa tương đồng và trái nghĩa với chim hát bội:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Con hát bội Côn trùng đơn sắc
Bọ hát bội Bọ màu nâu
Bọ xít đỏ đen Côn trùng xám
Bọ cánh sặc sỡ Bọ đen tuyền
Côn trùng hoa văn đỏ Côn trùng màu đất

Dịch chim hát bội sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim hát bội 戏服虫 (Xì fú chóng) Red-black insect 歌舞伎虫 (Kabuki mushi) 탈춤 벌레 (Talchum beolle)

Kết luận

Chim hát bội là gì? Đây là tên gọi dân gian độc đáo chỉ loài côn trùng có cánh màu đỏ đen sặc sỡ như trang phục hát bội. Từ này phản ánh sự sáng tạo trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam khi kết nối thiên nhiên với nghệ thuật truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.