Cung quăng là gì? 🏹 Nghĩa và giải thích Cung quăng

Cung quăng là gì? Cung quăng là ấu trùng của muỗi, sống trong môi trường nước đọng và là giai đoạn phát triển trung gian trước khi muỗi trưởng thành. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và y tế cộng đồng. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và cách phòng tránh cung quăng ngay bên dưới!

Cung quăng nghĩa là gì?

Cung quăng là dạng ấu trùng của muỗi ở giai đoạn thứ hai trong vòng đời, sau trứng và trước khi thành muỗi trưởng thành. Đây là danh từ thuần Việt, còn được gọi là “bọ gậy” hoặc “lăng quăng” tùy theo vùng miền.

Trong tiếng Việt, từ “cung quăng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong sinh học: Cung quăng là ấu trùng muỗi có thân hình nhỏ, uốn cong như dấu phẩy, di chuyển bằng cách quăng mình trong nước. Chúng thở bằng ống thở và ăn vi sinh vật, tảo trong nước.

Trong y tế cộng đồng: “Cung quăng” là từ khóa quan trọng trong các chiến dịch phòng chống sốt xuất huyết. Diệt cung quăng là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa muỗi sinh sôi.

Trong giao tiếp đời thường: Người dân thường dùng từ “cung quăng” khi nói về việc vệ sinh môi trường, dọn dẹp nước đọng quanh nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung quăng”

Từ “cung quăng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách miêu tả hình dáng và chuyển động đặc trưng của ấu trùng muỗi – uốn cong và quăng mình khi bơi. Tùy vùng miền, ấu trùng muỗi còn được gọi là “lăng quăng” (miền Nam) hoặc “bọ gậy” (miền Bắc).

Sử dụng “cung quăng” khi nói về ấu trùng muỗi, vệ sinh môi trường hoặc phòng chống dịch bệnh do muỗi gây ra.

Cách sử dụng “Cung quăng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung quăng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung quăng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung quăng” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về vệ sinh nhà cửa, phòng chống muỗi hoặc khi nhắc đến mùa mưa – thời điểm muỗi sinh sản nhiều.

Trong văn viết: “Cung quăng” xuất hiện trong tài liệu y tế, bài tuyên truyền phòng chống sốt xuất huyết, sách giáo khoa sinh học và các bài báo về sức khỏe cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung quăng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung quăng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ dặn phải đậy kín lu nước để cung quăng không sinh sôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ấu trùng muỗi trong các dụng cụ chứa nước.

Ví dụ 2: “Chiến dịch diệt cung quăng được triển khai trên toàn thành phố.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế cộng đồng, hoạt động phòng chống dịch bệnh.

Ví dụ 3: “Cung quăng phát triển thành muỗi trưởng thành sau khoảng 7-10 ngày.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả vòng đời của muỗi.

Ví dụ 4: “Thả cá bảy màu vào bể nước để ăn cung quăng là cách diệt muỗi tự nhiên.”

Phân tích: Chỉ biện pháp sinh học phòng chống muỗi hiệu quả.

Ví dụ 5: “Sau cơn mưa, các vũng nước đọng xuất hiện đầy cung quăng.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng tự nhiên khi muỗi đẻ trứng ở nơi có nước đọng.

“Cung quăng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung quăng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lăng quăng Muỗi trưởng thành
Bọ gậy Trứng muỗi
Ấu trùng muỗi Nhộng muỗi
Loăng quăng Côn trùng bay
Giun muỗi Muỗi cái
Ấu trùng nước Muỗi đực

Kết luận

Cung quăng là gì? Tóm lại, cung quăng là ấu trùng của muỗi sống trong nước đọng, đóng vai trò quan trọng trong vòng đời muỗi. Hiểu đúng từ “cung quăng” giúp bạn nâng cao ý thức phòng chống dịch bệnh do muỗi gây ra.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.