Chiêu tập là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Chiêu tập
Chiêu tập là gì? Chiêu tập là hành động kêu gọi, tập hợp người từ nhiều nơi lại để cùng thực hiện một công việc hoặc mục tiêu chung. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ, lịch sử và các văn bản chính thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “chiêu tập” trong tiếng Việt nhé!
Chiêu tập nghĩa là gì?
Chiêu tập là việc kêu gọi, quy tụ người từ khắp nơi về một chỗ để cùng làm việc gì đó. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc tổ chức.
Trong cuộc sống, từ “chiêu tập” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lịch sử và quân sự: “Chiêu tập” thường gắn với việc tập hợp binh lính, nghĩa quân để chuẩn bị chiến đấu. Ví dụ: “Chiêu tập binh mã” nghĩa là kêu gọi, tập hợp quân đội.
Trong đời sống hiện đại: Từ này được dùng khi nói về việc tập hợp nhân sự, thành viên cho một tổ chức, dự án hoặc sự kiện. Ví dụ: “Chiêu tập tình nguyện viên”, “chiêu tập nhân tài”.
Trong văn học: “Chiêu tập” mang sắc thái cổ kính, thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết kiếm hiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu tập”
“Chiêu tập” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 招集. Trong đó: “Chiêu” (招) nghĩa là vời, gọi, kêu; “Tập” (集) nghĩa là tụ họp, tập hợp lại.
Sử dụng từ “chiêu tập” khi muốn diễn đạt việc kêu gọi, quy tụ người hoặc lực lượng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.
Chiêu tập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiêu tập” được dùng khi nói về việc kêu gọi, tập hợp nhân lực cho quân đội, tổ chức, dự án, hoặc trong văn chương mang tính lịch sử, cổ điển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu tập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu tập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vua Quang Trung chiêu tập nghĩa sĩ từ khắp nơi để đánh đuổi quân Thanh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc kêu gọi binh lính tập hợp chiến đấu.
Ví dụ 2: “Công ty đang chiêu tập nhân tài cho dự án mới.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, nghĩa là tuyển dụng, quy tụ người giỏi.
Ví dụ 3: “Hội từ thiện chiêu tập tình nguyện viên tham gia cứu trợ bão lụt.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động xã hội, chỉ việc kêu gọi người tham gia.
Ví dụ 4: “Lãnh chúa chiêu tập binh mã, chuẩn bị xuất chinh.”
Phân tích: Ngữ cảnh cổ trang, văn chương lịch sử, chỉ việc tập hợp quân đội.
Ví dụ 5: “Ban tổ chức đang chiêu tập các nghệ sĩ cho đêm nhạc từ thiện.”
Phân tích: Dùng trong tổ chức sự kiện, nghĩa là mời gọi, tập hợp người tham gia.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu tập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu tập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêu mộ | Giải tán |
| Tuyển mộ | Phân tán |
| Quy tụ | Tan rã |
| Tập hợp | Chia lìa |
| Triệu tập | Ly tán |
| Hội tụ | Đuổi đi |
Dịch “Chiêu tập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu tập | 招集 (Zhāojí) | Recruit / Assemble | 招集 (Shōshū) | 소집 (Sojip) |
Kết luận
Chiêu tập là gì? Tóm lại, chiêu tập là hành động kêu gọi, tập hợp người từ nhiều nơi để cùng thực hiện mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “chiêu tập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
