Trúc là gì? 🎋 Nghĩa Trúc, giải thích

Trú quán là gì? Trú quán là nơi một người sinh sống, cư trú hoặc đăng ký hộ khẩu thường trú. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, giấy tờ pháp lý như sơ yếu lý lịch, đơn xin việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “trú quán” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Trú quán nghĩa là gì?

Trú quán là danh từ chỉ nơi ở, địa chỉ cư trú chính thức của một người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính hành chính và pháp lý.

Trong tiếng Việt, từ “trú quán” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ địa chỉ nơi ở, nơi đăng ký cư trú của một cá nhân. Ví dụ: “Trú quán: 123 Nguyễn Huệ, Quận 1, TP.HCM.”

Trong văn bản hành chính: Xuất hiện trong sơ yếu lý lịch, đơn từ, hồ sơ nhân sự để khai báo địa chỉ thường trú.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ quê quán, nơi sinh sống lâu dài của một người hoặc gia đình.

Trú quán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trú quán” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai yếu tố: “trú” (駐) nghĩa là ở lại, cư ngụ và “quán” (貫) nghĩa là quê quán, nơi gốc gác. Ghép lại, “trú quán” chỉ nơi một người định cư, sinh sống.

Sử dụng “trú quán” khi cần khai báo địa chỉ trong văn bản chính thức hoặc giấy tờ hành chính.

Cách sử dụng “Trú quán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trú quán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trú quán” trong tiếng Việt

Văn viết hành chính: Dùng trong sơ yếu lý lịch, đơn xin việc, hồ sơ pháp lý. Ví dụ: “Trú quán: Xã Đông Hòa, huyện Đông Sơn, Thanh Hóa.”

Văn nói trang trọng: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “địa chỉ”, “nơi ở”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trú quán”

Từ “trú quán” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chất hành chính, pháp lý:

Ví dụ 1: “Họ và tên: Nguyễn Văn A. Trú quán: 45 Lê Lợi, Huế.”

Phân tích: Dùng trong sơ yếu lý lịch để khai báo địa chỉ cư trú.

Ví dụ 2: “Đối tượng có trú quán tại phường Bình Thạnh đã được xác minh.”

Phân tích: Dùng trong văn bản công an, pháp lý để chỉ nơi ở của đương sự.

Ví dụ 3: “Xin cho biết trú quán hiện tại của ông?”

Phân tích: Câu hỏi trang trọng trong ngữ cảnh hành chính, tòa án.

Ví dụ 4: “Bị cáo khai trú quán tại số 78, đường Trần Phú, Nha Trang.”

Phân tích: Dùng trong biên bản, hồ sơ vụ án.

Ví dụ 5: “Ứng viên cần ghi rõ trú quán trong đơn xin việc.”

Phân tích: Yêu cầu khai báo địa chỉ trong hồ sơ tuyển dụng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trú quán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trú quán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trú quán” với “quê quán”.

Cách dùng đúng: “Trú quán” là nơi đang ở; “quê quán” là nơi sinh ra, gốc gác gia đình.

Trường hợp 2: Dùng “trú quán” trong giao tiếp thông thường.

Cách dùng đúng: Trong văn nói hàng ngày, nên dùng “địa chỉ”, “nhà ở” thay vì “trú quán”.

Trường hợp 3: Viết sai thành “trụ quán” hoặc “chú quán”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trú quán” với chữ “trú” mang dấu sắc.

“Trú quán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trú quán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Địa chỉ Vô gia cư
Nơi ở Lang thang
Chỗ ở Phiêu bạt
Cư trú Không định cư
Thường trú Du mục
Trú sở Lưu lạc

Kết luận

Trú quán là gì? Tóm lại, trú quán là nơi ở, địa chỉ cư trú chính thức của một người, thường dùng trong văn bản hành chính. Hiểu đúng từ “trú quán” giúp bạn khai báo chính xác trong các giấy tờ pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.