Chiêm là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích từ Chiêm

Chiêm là gì? Chiêm là từ chỉ vụ lúa gieo cấy vào mùa đông và thu hoạch vào mùa hè, còn gọi là lúa chiêm. Ngoài ra, “chiêm” còn mang nghĩa ngắm nhìn, chiêm ngưỡng trong văn chương. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những ý nghĩa đặc biệt của từ “chiêm” ngay bên dưới!

Chiêm nghĩa là gì?

Chiêm là danh từ chỉ vụ mùa trồng lúa từ cuối đông đến đầu hè ở miền Bắc Việt Nam, hoặc động từ mang nghĩa ngắm nhìn, chiêm ngưỡng.

Trong tiếng Việt, từ “chiêm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Chiêm là vụ lúa chính ở đồng bằng Bắc Bộ, gieo cấy tháng 11-12 và thu hoạch tháng 5-6. Đây là từ quen thuộc với nông dân Việt Nam.

Trong văn chương: “Chiêm” mang nghĩa ngắm nhìn với sự ngưỡng mộ. Ví dụ: chiêm ngưỡng, chiêm bái.

Trong tâm linh: “Chiêm” xuất hiện trong các từ như chiêm bao (mơ), chiêm tinh (xem sao đoán vận mệnh).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêm”

Từ “chiêm” có nguồn gốc thuần Việt khi chỉ vụ lúa, và nguồn gốc Hán Việt (瞻 – zhān) khi mang nghĩa ngắm nhìn. Đây là từ đa nghĩa, phổ biến trong cả đời sống và văn học.

Sử dụng “chiêm” khi nói về vụ mùa nông nghiệp hoặc diễn tả hành động ngắm nhìn, chiêm ngưỡng.

Cách sử dụng “Chiêm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chiêm” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chiêm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chiêm” thường dùng khi nói về mùa vụ (lúa chiêm, vụ chiêm) hoặc trong thành ngữ dân gian như “chiêm khê, mùa thối”.

Trong văn viết: “Chiêm” xuất hiện trong văn học, báo chí với nghĩa ngắm nhìn (chiêm ngưỡng) hoặc trong các bài viết về nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chiêm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay vụ chiêm được mùa, bà con rất phấn khởi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nông nghiệp, chỉ vụ lúa thu hoạch vào mùa hè.

Ví dụ 2: “Du khách chiêm ngưỡng vẻ đẹp hoàng hôn trên biển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ngắm nhìn với sự ngưỡng mộ, thưởng thức.

Ví dụ 3: “Đêm qua tôi chiêm bao thấy mẹ về.”

Phân tích: “Chiêm bao” nghĩa là mơ, nằm mơ thấy điều gì đó.

Ví dụ 4: “Phật tử về chùa chiêm bái tượng Phật.”

Phân tích: “Chiêm bái” nghĩa là ngắm nhìn và lễ bái với lòng thành kính.

Ví dụ 5: “Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên.”

Phân tích: Câu ca dao nói về đặc điểm sinh trưởng của lúa chiêm cần mưa đầu hè.

“Chiêm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngắm Lờ đi
Nhìn ngắm Phớt lờ
Ngưỡng mộ Thờ ơ
Thưởng thức Bỏ qua
Quan sát Không quan tâm
Trông ngóng Ngoảnh mặt

Kết luận

Chiêm là gì? Tóm lại, chiêm là từ đa nghĩa, vừa chỉ vụ lúa mùa hè vừa mang nghĩa ngắm nhìn, chiêm ngưỡng. Hiểu đúng từ “chiêm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.