Chiêm khê mùa thối là gì? 🌾 Nghĩa CKMT

Chiêm khê mùa thối là gì? Chiêm khê mùa thối là câu tục ngữ chỉ tình trạng vụ chiêm thì bị hạn (khô cháy), vụ mùa thì bị úng (ngập thối), ám chỉ vùng đất khó khăn, không thuận lợi cho việc trồng lúa. Đây là kinh nghiệm dân gian đúc kết từ đời sống nông nghiệp vùng chiêm trũng Bắc Bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa của câu tục ngữ này nhé!

Chiêm khê mùa thối nghĩa là gì?

Chiêm khê mùa thối nghĩa là vụ chiêm thì bị hạn, vụ mùa thì bị úng; chỉ nơi không thuận lợi cho việc trồng lúa, cả hai vụ đều bấp bênh. Đây là câu tục ngữ quen thuộc trong đời sống nhà nông Việt Nam.

Để hiểu rõ chiêm khê mùa thối, cần phân tích từng thành phần:

Chiêm: Là vụ lúa chiêm, gieo cấy vào đầu mùa lạnh (tháng 10, 11 âm lịch), thu hoạch vào đầu mùa nóng (tháng 5, 6). Khê: Nghĩa là khô cháy, tương tự cơm khê – cơm bị cháy khét. Vụ chiêm gắn với mùa khô nên đất đai, cây trồng dễ bị hạn hán.

Mùa: Là vụ lúa mùa, gieo cấy vào tháng 5, 6, thu hoạch cuối mùa mưa (tháng 10, 11). Thối: Chỉ tình trạng đất đai và cây trồng bị ngâm trong nước lũ đến thối rữa.

Câu tục ngữ phản ánh nỗi khổ của người nông dân vùng chiêm trũng: quanh năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” mà vẫn thất bát vì không chủ động được tưới tiêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêm khê mùa thối”

Câu tục ngữ “chiêm khê mùa thối” có nguồn gốc từ vùng chiêm trũng đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt là các tỉnh Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình. Đây là kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều thế hệ làm nông nghiệp lúa nước.

Sử dụng chiêm khê mùa thối khi nói về vùng đất canh tác khó khăn, điều kiện tự nhiên bất lợi hoặc tình cảnh éo le, bấp bênh trong cuộc sống.

Chiêm khê mùa thối sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng chiêm khê mùa thối khi miêu tả vùng đất trồng trọt khó khăn, hoặc ẩn dụ cho hoàn cảnh làm gì cũng gặp trắc trở, không thuận lợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêm khê mùa thối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng câu tục ngữ chiêm khê mùa thối trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng quê tôi xưa nổi tiếng chiêm khê mùa thối, nay đã đổi thay nhờ hệ thống thủy lợi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vùng đất chiêm trũng khó canh tác ngày xưa.

Ví dụ 2: “Làm ăn với anh ta cứ như chiêm khê mùa thối, lúc nào cũng gặp rủi ro.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von công việc luôn gặp khó khăn, bất lợi.

Ví dụ 3: “Ông bà ta sống ở vùng chiêm khê mùa thối mà vẫn nuôi con cái ăn học thành tài.”

Phân tích: Ca ngợi sự chịu thương chịu khó của thế hệ trước dù điều kiện khắc nghiệt.

Ví dụ 4: “Đất chiêm khê mùa thối nay đã biến thành trang trại trù phú.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đổi thay tích cực của vùng đất khó khăn.

Ví dụ 5: “Cuộc đời anh ấy cứ chiêm khê mùa thối, chẳng mấy khi được suôn sẻ.”

Phân tích: Ẩn dụ cho số phận nhiều gian truân, làm gì cũng gặp trắc trở.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêm khê mùa thối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiêm khê mùa thối:

Từ/Cụm Đồng Nghĩa Từ/Cụm Trái Nghĩa
Chiêm khê mùa úng Đất lành chim đậu
Chiêm thối mùa khê Thuận buồm xuôi gió
Chiêm se ré ngập Mưa thuận gió hòa
Đông chết se hè chết lụt Phong điều vũ thuận
Sống ngâm da chết ngâm xương Được mùa bội thu
Đất cằn sỏi đá Đất phì nhiêu màu mỡ

Dịch “Chiêm khê mùa thối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiêm khê mùa thối 春旱秋涝 (Chūn hàn qiū lào) Drought in spring, flood in autumn 春は干ばつ、秋は洪水 (Haru wa kanbatsu, aki wa kōzui) 봄 가뭄 가을 홍수 (Bom gamum gaeul hongsu)

Kết luận

Chiêm khê mùa thối là gì? Tóm lại, đây là câu tục ngữ phản ánh khó khăn của vùng chiêm trũng Bắc Bộ, nơi vụ chiêm bị hạn, vụ mùa bị úng. Hiểu câu tục ngữ này giúp ta trân trọng hơn công sức của người nông dân Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.