Chạy đôn chạy đáo là gì? 🏃 Nghĩa CĐCĐ

Chạy đôn chạy đáo là gì? Chạy đôn chạy đáo là thành ngữ chỉ việc vất vả chạy vạy, đi hết nơi này đến nơi khác để lo liệu, tìm kiếm điều gì đó. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thể hiện sự bận rộn, tất bật trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của thành ngữ này nhé!

Chạy đôn chạy đáo nghĩa là gì?

Chạy đôn chạy đáo là thành ngữ khẩu ngữ, diễn tả hành động chạy vạy vất vả, đi từ chỗ này sang chỗ khác vì một việc gì đó. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, “chạy đôn chạy đáo” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

Trong công việc: Mô tả người bận rộn lo liệu nhiều việc cùng lúc, phải di chuyển liên tục. Ví dụ: chạy đôn chạy đáo tìm việc làm, chạy đôn chạy đáo kiếm tiền.

Trong đời sống: Diễn tả sự tất bật, vội vã khi phải giải quyết vấn đề cấp bách như lo thủ tục, tìm người giúp đỡ, hoặc xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy đôn chạy đáo”

Thành ngữ “chạy đôn chạy đáo” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Trong đó, “đôn đáo” là từ láy diễn tả trạng thái vội vã, tất bật, kết hợp với “chạy” tạo nên hình ảnh sinh động về sự bận rộn.

Sử dụng “chạy đôn chạy đáo” khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc trong việc tìm kiếm, lo liệu một điều gì đó.

Chạy đôn chạy đáo sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “chạy đôn chạy đáo” dùng khi mô tả ai đó phải bận rộn di chuyển nhiều nơi để giải quyết công việc, tìm kiếm cơ hội hoặc xoay xở trong tình huống khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy đôn chạy đáo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chạy đôn chạy đáo”:

Ví dụ 1: “Anh ấy chạy đôn chạy đáo cả tuần để tìm việc làm mới.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả khi phải đi nhiều nơi xin việc, thể hiện sự cố gắng không ngừng.

Ví dụ 2: “Mẹ chạy đôn chạy đáo lo thủ tục nhập học cho con.”

Phân tích: Mô tả người mẹ bận rộn đi lại nhiều cơ quan để hoàn thành giấy tờ.

Ví dụ 3: “Cuối năm, nhân viên kinh doanh chạy đôn chạy đáo để đạt chỉ tiêu.”

Phân tích: Thể hiện sự tất bật của người làm sales khi cần hoàn thành doanh số.

Ví dụ 4: “Bà nội chạy đôn chạy đáo khắp chợ tìm mua nguyên liệu nấu cỗ.”

Phân tích: Diễn tả hình ảnh quen thuộc khi chuẩn bị cho dịp lễ, phải đi nhiều nơi mua sắm.

Ví dụ 5: “Sinh viên chạy đôn chạy đáo tìm phòng trọ mỗi đầu năm học.”

Phân tích: Mô tả tình trạng khó khăn khi tìm chỗ ở, phải đi xem nhiều nơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy đôn chạy đáo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy đôn chạy đáo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạy ngược chạy xuôi Nhàn nhã
Chạy long tóc gáy Thong thả
Đôn đáo Ung dung
Tất bật Thảnh thơi
Bận rộn Rảnh rỗi
Vất vả Nhàn hạ

Dịch “Chạy đôn chạy đáo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy đôn chạy đáo 东奔西跑 (Dōng bēn xī pǎo) Run around busily 狂奔する (Kyōhon suru) 동분서주하다 (Dongbunseoju-hada)

Kết luận

Chạy đôn chạy đáo là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả sự vất vả, bận rộn khi phải đi nhiều nơi để lo liệu công việc. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.