Chao đảo là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Chao đảo

Chao đảo là gì? Chao đảo là động từ chỉ trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng, thường dùng để mô tả tàu thuyền, máy bay hoặc người mất thăng bằng. Theo nghĩa bóng, từ này còn chỉ sự dao động, lung lay về tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chao đảo” trong tiếng Việt nhé!

Chao đảo nghĩa là gì?

Chao đảo là động từ mô tả trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng, thường do tác động từ bên ngoài. Đây là từ ghép thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “chao đảo” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ trạng thái vật lý nghiêng ngả, lắc lư, mất thăng bằng. Thường dùng để mô tả tàu thuyền bị sóng đánh, máy bay gặp gió mạnh, hoặc người đi không vững. Ví dụ: “Con tàu bị sóng đánh chao đảo”, “Máy bay chao đảo trong vùng nhiễu động”.

Nghĩa bóng: Chỉ trạng thái tinh thần dao động, lung lay, nao núng trước khó khăn hoặc áp lực. Ví dụ: “Bị chao đảo trước khó khăn”, “Niềm tin chao đảo khi gặp thử thách”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chao đảo”

Từ “chao đảo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép gồm “chao” (nghiêng, lắc) và “đảo” (xoay chuyển, thay đổi vị trí). Sự kết hợp này tạo nên từ mô tả sinh động trạng thái mất thăng bằng.

Sử dụng từ “chao đảo” khi muốn diễn tả sự mất cân bằng về vật lý hoặc tinh thần, thường trong ngữ cảnh gặp khó khăn, thử thách.

Chao đảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chao đảo” được dùng khi mô tả vật thể nghiêng ngả, lắc lư, hoặc khi diễn tả tâm lý dao động, lung lay trước áp lực trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chao đảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chao đảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con tàu bị sóng lớn đánh chao đảo giữa biển khơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tàu nghiêng ngả do sóng biển.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị chao đảo trước những khó khăn trong công việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự dao động, nao núng về tinh thần.

Ví dụ 3: “Máy bay chao đảo khi đi qua vùng thời tiết xấu.”

Phân tích: Mô tả máy bay lắc lư, mất thăng bằng do nhiễu động không khí.

Ví dụ 4: “Nền kinh tế đang chao đảo vì khủng hoảng toàn cầu.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng bất ổn, không vững vàng của nền kinh tế.

Ví dụ 5: “Cô ấy đi chao đảo vì say xe.”

Phân tích: Mô tả người đi không vững, nghiêng ngả do chóng mặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chao đảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chao đảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lảo đảo Vững vàng
Ngả nghiêng Ổn định
Dao động Kiên định
Lung lay Bình tĩnh
Nao núng Vững chãi
Nghiêng ngả Cân bằng

Dịch “Chao đảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chao đảo 摇晃 (Yáohuàng) Stagger / Waver ふらつく (Furatsuku) 비틀거리다 (Biteulgeorida)

Kết luận

Chao đảo là gì? Tóm lại, chao đảo là động từ mô tả trạng thái nghiêng ngả, mất thăng bằng về vật lý hoặc dao động, lung lay về tinh thần — một từ thuần Việt giàu hình ảnh và biểu cảm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.