Cấm tiệt là gì? 🚫 Nghĩa và giải thích Cấm tiệt
Cấm tiệt là gì? Cấm tiệt là cách nói nhấn mạnh mức độ cấm tuyệt đối, hoàn toàn không được phép làm điều gì đó. Đây là từ ngữ mang tính khẩu ngữ, thể hiện thái độ nghiêm khắc, dứt khoát của người nói. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấm tiệt” trong tiếng Việt nhé!
Cấm tiệt nghĩa là gì?
Cấm tiệt là cấm hoàn toàn, cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ. Từ “tiệt” trong tiếng Việt mang nghĩa dứt hẳn, tuyệt đối, nên khi ghép với “cấm” sẽ nhấn mạnh mức độ nghiêm ngặt của lệnh cấm.
Trong cuộc sống, từ “cấm tiệt” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong gia đình: Cha mẹ thường dùng “cấm tiệt” khi muốn con cái tuyệt đối không được làm điều gì đó. Ví dụ: “Cấm tiệt không được chơi game khi chưa làm xong bài.”
Trong giao tiếp đời thường: Đây là cách nói mang tính khẩu ngữ, thể hiện thái độ dứt khoát, quyết liệt. Người nói muốn nhấn mạnh rằng không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Trong quy định, nội quy: “Cấm tiệt” đôi khi xuất hiện trong các thông báo không chính thức để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lệnh cấm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm tiệt”
Từ “cấm tiệt” là từ ghép thuần Việt, trong đó “cấm” nghĩa là ngăn cấm, “tiệt” nghĩa là hết sạch, tuyệt đối. Ghép lại mang ý nghĩa cấm hoàn toàn, không còn chút ngoại lệ nào.
Sử dụng “cấm tiệt” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm khắc, tuyệt đối của lệnh cấm trong giao tiếp hàng ngày.
Cấm tiệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấm tiệt” được dùng khi muốn ra lệnh cấm tuyệt đối, thể hiện thái độ nghiêm khắc, dứt khoát, thường trong giao tiếp gia đình hoặc khẩu ngữ đời thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm tiệt”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm tiệt” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Bố cấm tiệt con không được đi chơi khuya.”
Phân tích: Thể hiện thái độ nghiêm khắc của bố, nhấn mạnh lệnh cấm tuyệt đối với con.
Ví dụ 2: “Cấm tiệt hút thuốc trong khu vực này!”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh quy định không có ngoại lệ, mang tính cảnh báo mạnh.
Ví dụ 3: “Mẹ cấm tiệt mày giao du với đám bạn xấu đó.”
Phân tích: Lời răn dạy dứt khoát của mẹ, thể hiện sự lo lắng và thái độ cương quyết.
Ví dụ 4: “Bác sĩ cấm tiệt tôi uống rượu bia.”
Phân tích: Nhấn mạnh lời khuyên y tế nghiêm ngặt, tuyệt đối không được vi phạm.
Ví dụ 5: “Cấm tiệt đụng vào đồ của tao!”
Phân tích: Cách nói khẩu ngữ thể hiện sự bực tức, yêu cầu tuyệt đối không xâm phạm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấm tiệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm tiệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cấm tuyệt đối | Cho phép |
| Nghiêm cấm | Khuyến khích |
| Cấm ngặt | Tự do |
| Tuyệt đối cấm | Đồng ý |
| Cấm hoàn toàn | Chấp thuận |
| Triệt để cấm | Ủng hộ |
Dịch “Cấm tiệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấm tiệt | 严禁 (Yánjìn) | Strictly forbidden | 厳禁 (Genkin) | 엄금 (Eomgeum) |
Kết luận
Cấm tiệt là gì? Tóm lại, cấm tiệt là cách nói nhấn mạnh lệnh cấm tuyệt đối, không có ngoại lệ. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
