Chẩn là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích từ Chẩn

Chẩn là gì? Chẩn là từ Hán-Việt mang hai nghĩa chính: xem xét, khám bệnh để xác định tình trạng sức khỏe; hoặc cứu giúp người nghèo đói bằng cách phát tiền, gạo. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong y học và đời sống xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chẩn” ngay sau đây!

Chẩn nghĩa là gì?

Chẩn là động từ Hán-Việt, có hai nghĩa chính: (1) xem xét, khám nghiệm bệnh để đưa ra phương án điều trị; (2) cứu giúp người nghèo đói hoặc bị nạn bằng cách cấp phát tiền, gạo, thức ăn.

Trong lĩnh vực y học: “Chẩn” được dùng với nghĩa khám xét, phát hiện bệnh. Các từ ghép phổ biến gồm: chẩn bệnh (khám bệnh), chẩn mạch (bắt mạch), chẩn đoán (xác định bệnh), hội chẩn (nhiều bác sĩ cùng khám để đưa ra kết luận).

Trong đời sống xã hội: “Chẩn” mang nghĩa cứu tế, giúp đỡ người gặp khó khăn. Ví dụ: phát chẩn (phát tiền gạo cứu trợ), lĩnh chẩn (nhận đồ cứu trợ), chẩn tế (cứu giúp người nghèo).

Ngoài ra, trong y học còn có nghĩa chỉ nốt nhỏ nổi trên da khi mắc một số bệnh như sởi, gọi là “ban chẩn”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẩn”

Từ “chẩn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán-Việt. Chữ 診 (chẩn) nghĩa là khám bệnh, xem xét; chữ 賑 (chẩn) nghĩa là cứu giúp, cấp phát.

Sử dụng “chẩn” khi nói về hoạt động khám chữa bệnh trong y học hoặc các hoạt động cứu trợ, từ thiện trong xã hội.

Chẩn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chẩn” được dùng khi mô tả việc khám bệnh, xác định tình trạng sức khỏe, hoặc khi nói về hoạt động cứu trợ người nghèo, nạn nhân thiên tai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẩn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chẩn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn bệnh cho bệnh nhân rất cẩn thận.”

Phân tích: “Chẩn bệnh” nghĩa là khám, xem xét để xác định bệnh. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong y học.

Ví dụ 2: “Các bác sĩ hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.”

Phân tích: “Hội chẩn” là nhiều bác sĩ cùng khám và thảo luận về một ca bệnh khó.

Ví dụ 3: “Nhà chùa phát chẩn cho bà con vùng lũ.”

Phân tích: “Phát chẩn” nghĩa là phân phát tiền, gạo, nhu yếu phẩm để cứu giúp người gặp nạn.

Ví dụ 4: “Thầy thuốc chẩn mạch rồi kê đơn thuốc.”

Phân tích: “Chẩn mạch” là bắt mạch để xem tình trạng sức khỏe, phương pháp trong y học cổ truyền.

Ví dụ 5: “Kết quả chẩn đoán cho thấy bệnh nhân bị viêm phổi.”

Phân tích: “Chẩn đoán” là xác định bệnh dựa trên triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẩn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẩn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khám (bệnh) Bỏ mặc
Xem xét Phớt lờ
Cứu giúp Thờ ơ
Cứu tế Vô tâm
Trợ giúp Lãnh đạm
Phát tặng Ích kỷ

Dịch “Chẩn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẩn (khám bệnh) 診 (Zhěn) Diagnose 診る (Miru) 진찰하다 (Jinchal-hada)
Chẩn (cứu giúp) 賑 (Zhèn) Relief / Aid 救済 (Kyūsai) 구호 (Guho)

Kết luận

Chẩn là gì? Tóm lại, “chẩn” là từ Hán-Việt mang hai nghĩa chính: khám xét bệnh trong y học và cứu giúp người nghèo trong đời sống. Hiểu đúng từ “chẩn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.