Chậm tiến là gì? 📉 Ý nghĩa, cách dùng Chậm tiến

Chậm tiến là gì? Chậm tiến là tính từ chỉ trạng thái kém hơn trình độ giác ngộ chung hoặc đà phát triển chung của xã hội, tập thể. Từ này thường dùng để miêu tả cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia có mức độ tiến bộ thấp hơn so với mặt bằng chung. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “chậm tiến” trong tiếng Việt nhé!

Chậm tiến nghĩa là gì?

Chậm tiến là tính từ miêu tả trạng thái phát triển kém, tụt hậu so với trình độ chung của cộng đồng, xã hội hoặc thời đại. Đây là từ ghép Hán-Việt, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá sự tiến bộ.

Trong tiếng Việt, từ “chậm tiến” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Về cá nhân: Chỉ người có tư tưởng, nhận thức hoặc trình độ giác ngộ thấp hơn mức chung. Ví dụ: “Thanh niên chậm tiến cần được giáo dục, giúp đỡ.”

Về quốc gia: Miêu tả các nước có nền kinh tế, khoa học kỹ thuật kém phát triển. Ví dụ: “Các nước chậm tiến cần sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.”

Về tổ chức: Chỉ đơn vị, tập thể có tiến độ công việc hoặc thành tích thua kém so với các đơn vị khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chậm tiến”

Từ “chậm tiến” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chậm” nghĩa là không nhanh, còn “tiến” (進) nghĩa là đi lên, phát triển. Khi kết hợp, “chậm tiến” diễn tả trạng thái phát triển chậm, tụt hậu so với xu thế chung.

Sử dụng từ “chậm tiến” khi đánh giá mức độ tiến bộ của cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia so với mặt bằng chung.

Chậm tiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chậm tiến” được dùng khi nhận xét về tư tưởng, nhận thức cá nhân chưa theo kịp thời đại, hoặc khi nói về sự phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia, vùng miền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chậm tiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chậm tiến” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đoàn thanh niên cần quan tâm giúp đỡ những bạn chậm tiến trong học tập.”

Phân tích: Chỉ học sinh có kết quả hoặc ý thức học tập kém hơn các bạn cùng lớp.

Ví dụ 2: “Các nước chậm tiến đang nỗ lực vươn lên để hội nhập quốc tế.”

Phân tích: Miêu tả quốc gia có nền kinh tế, khoa học kém phát triển so với thế giới.

Ví dụ 3: “Tư tưởng chậm tiến sẽ cản trở sự phát triển của xã hội.”

Phân tích: Chỉ lối suy nghĩ bảo thủ, không theo kịp xu thế tiến bộ.

Ví dụ 4: “Anh ấy từng là người chậm tiến nhưng nay đã thay đổi rất nhiều.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự chuyển biến tích cực từ trạng thái tụt hậu sang tiến bộ.

Ví dụ 5: “Không nên kỳ thị những người chậm tiến mà cần kiên nhẫn giúp đỡ họ.”

Phân tích: Thể hiện thái độ nhân văn, khuyến khích sự hỗ trợ thay vì phân biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chậm tiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chậm tiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lạc hậu Tiến bộ
Tụt hậu Phát triển
Kém phát triển Tiên tiến
Trì trệ Văn minh
Đình trệ Hiện đại
Chậm phát triển Đi đầu

Dịch “Chậm tiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chậm tiến 落后 (Luòhòu) Backward / Underdeveloped 後進的 (Kōshin-teki) 후진적 (Hujinjeok)

Kết luận

Chậm tiến là gì? Tóm lại, chậm tiến là từ chỉ trạng thái kém phát triển, tụt hậu so với trình độ chung của xã hội. Hiểu đúng nghĩa từ “chậm tiến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.