Ong thợ là gì? 🐝 Nghĩa, giải thích Ong thợ

Ong thợ là gì? Ong thợ là ong cái trong đàn ong mật, chuyên làm nhiệm vụ thu thập mật hoa, phấn hoa, xây tổ và chăm sóc ấu trùng. Dù không có khả năng sinh sản như ong chúa, ong thợ đóng vai trò xương sống của cả đàn ong. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, đặc điểm và vai trò quan trọng của ong thợ trong tự nhiên nhé!

Ong thợ nghĩa là gì?

Ong thợ là loại ong cái trong đàn ong mật, có bộ máy sinh dục không phát triển hoàn chỉnh nên không thể sinh sản. Chúng chiếm số lượng đông nhất trong tổ, từ 20.000 đến 60.000 con.

Trong sinh học: Ong thợ là những “chiến binh thầm lặng” đảm nhận hầu hết công việc nặng nhọc trong tổ. Tuổi thọ của chúng chỉ khoảng 30-60 ngày, nhưng trong suốt cuộc đời ngắn ngủi ấy, ong thợ làm việc không ngừng nghỉ cho sự tồn tại của đàn.

Trong văn hóa: Ong thợ là biểu tượng của sự cần cù, chăm chỉ và tinh thần tập thể. Câu thành ngữ “chăm như ong” chính là ca ngợi đức tính siêng năng của loài ong thợ.

Trong đời sống: Từ “ong thợ” còn được dùng để ví von những người lao động chăm chỉ, âm thầm cống hiến mà không đòi hỏi quyền lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ong thợ”

Từ “ong thợ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ong” (loài côn trùng) và “thợ” (người lao động). Cách đặt tên này phản ánh chính xác vai trò lao động của loại ong này trong tổ.

Sử dụng từ “ong thợ” khi nói về loài ong cái làm việc trong đàn ong mật, hoặc khi muốn ví von người chăm chỉ, cần cù trong công việc.

Ong thợ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ong thợ” được dùng trong các ngữ cảnh về sinh học, nuôi ong, hoặc khi so sánh, ví von người siêng năng, chịu khó làm việc vì tập thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ong thợ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ong thợ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong một đàn ong khỏe mạnh có thể có tới 50.000 con ong thợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại ong cái làm việc trong tổ ong mật.

Ví dụ 2: “Ong thợ bay hàng kilômét mỗi ngày để thu thập mật hoa và phấn hoa.”

Phân tích: Mô tả nhiệm vụ chính của ong thợ trong việc kiếm thức ăn cho đàn.

Ví dụ 3: “Cô ấy làm việc chăm chỉ như ong thợ, không bao giờ than phiền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người siêng năng, cần cù trong công việc.

Ví dụ 4: “Ong thợ chỉ sống được 30-60 ngày nhưng cống hiến cả đời cho tổ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần hy sinh, tận tụy của ong thợ.

Ví dụ 5: “Những công nhân trong nhà máy được ví như đàn ong thợ cần mẫn.”

Phân tích: So sánh người lao động với ong thợ để ca ngợi sự chăm chỉ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ong thợ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ong thợ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ong cái Ong chúa
Ong lao động Ong đực
Worker bee Queen bee
Ong làm mật Ong sinh sản
Ong kiếm ăn Ong ăn bám

Dịch “Ong thợ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ong thợ 工蜂 (Gōng fēng) Worker bee 働き蜂 (Hataraki bachi) 일벌 (Ilbeol)

Kết luận

Ong thợ là gì? Tóm lại, ong thợ là ong cái chuyên làm việc trong đàn ong mật, biểu tượng cho sự cần cù và tinh thần cống hiến. Hiểu về ong thợ giúp ta trân trọng hơn giá trị của lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.