Chập chà chập chờn là gì? 🌆 Nghĩa CCCC
Chập chà chập chờn là gì? Chập chà chập chờn là từ láy tăng cường của “chập chờn”, dùng để mô tả trạng thái lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ một cách liên tiếp và kéo dài. Từ này thường miêu tả ánh sáng nhấp nháy, giấc ngủ không sâu hoặc tình trạng không ổn định. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa và cách sử dụng từ “chập chà chập chờn” trong tiếng Việt nhé!
Chập chà chập chờn nghĩa là gì?
Chập chà chập chờn là tính từ láy trong tiếng Việt, mang nghĩa giống “chập chờn” nhưng nhấn mạnh ý liên tiếp và kéo dài hơn. Từ này diễn tả trạng thái không ổn định, lúc có lúc không, khi rõ khi mờ.
Nghĩa 1 – Ánh sáng: Mô tả đèn, lửa hoặc nguồn sáng lúc bật lúc tắt, nhấp nháy liên tục. Ví dụ: “Đèn hôm nay cứ chập chà chập chờn, lúc thì sáng, lúc thì tắt.”
Nghĩa 2 – Giấc ngủ: Chỉ trạng thái ngủ không sâu, nửa tỉnh nửa mê kéo dài. Giấc ngủ chập chà chập chờn khiến người ta mệt mỏi, không được nghỉ ngơi trọn vẹn.
Nghĩa 3 – Sự vật không ổn định: Miêu tả vật thể lung lay, bấp bênh hoặc tình huống thiếu chắc chắn. Ví dụ: “Cái ghế chập chà chập chờn, không thể ngồi lâu được.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chập chà chập chờn”
Từ “chập chà chập chờn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc láy đôi từ “chập chờn” để tăng cường mức độ biểu cảm. Đây là cách tạo từ đặc trưng trong tiếng Việt, giúp nhấn mạnh tính liên tiếp và kéo dài của trạng thái.
Sử dụng từ “chập chà chập chờn” khi muốn diễn tả hiện tượng nhấp nháy liên tục, giấc ngủ chập chờn kéo dài, hoặc tình trạng bấp bênh không ổn định.
Chập chà chập chờn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chập chà chập chờn” được dùng khi mô tả ánh sáng nhấp nháy liên tục, giấc ngủ không sâu kéo dài, hoặc sự vật lung lay bất ổn trong thời gian dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chập chà chập chờn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chập chà chập chờn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đèn hôm nay cứ chập chà chập chờn, lúc thì sáng, lúc thì tắt.”
Phân tích: Mô tả đèn điện nhấp nháy liên tục, có thể do chập điện hoặc bóng đèn hỏng.
Ví dụ 2: “Cả đêm tôi chỉ ngủ chập chà chập chờn vì lo lắng.”
Phân tích: Diễn tả giấc ngủ không sâu, nửa tỉnh nửa mê kéo dài suốt đêm do tâm trạng bất an.
Ví dụ 3: “Ánh nến chập chà chập chờn trong gió.”
Phân tích: Miêu tả ngọn nến bị gió thổi, lúc sáng lúc tắt liên tục, tạo cảm giác mờ ảo.
Ví dụ 4: “Hình ảnh quê hương cứ chập chà chập chờn trong ký ức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những kỷ niệm mơ hồ, lúc rõ lúc mờ trong tâm trí.
Ví dụ 5: “Cái bàn này chập chà chập chờn, cần sửa lại chân.”
Phân tích: Miêu tả vật dụng lung lay không vững, cần được gia cố.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chập chà chập chờn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chập chà chập chờn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chập chờn | Ổn định |
| Lập lòe | Vững chắc |
| Chấp chới | Rõ ràng |
| Chợp chờn | Chắc chắn |
| Bấp bênh | Kiên định |
| Lung lay | Đều đặn |
| Nhấp nháy | Liên tục |
Dịch “Chập chà chập chờn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chập chà chập chờn | 忽明忽暗 (Hū míng hū àn) | Flickering / Wavering | ちらちら (Chirachira) | 깜빡깜빡 (Kkamppak-kkamppak) |
Kết luận
Chập chà chập chờn là gì? Tóm lại, “chập chà chập chờn” là từ láy tăng cường của “chập chờn”, diễn tả trạng thái lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ một cách liên tiếp và kéo dài. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
