Cha chủ sự là gì? 👨 Nghĩa CCS

Cha chủ sự là gì? Cha chủ sự là thuật ngữ Công giáo dùng để chỉ vị linh mục hoặc giám mục điều khiển, dẫn dắt một nghi lễ phụng vụ, đặc biệt là Thánh lễ. Đây là danh xưng quen thuộc trong đời sống đức tin của người Công giáo Việt Nam. Hãy cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Cha chủ sự nghĩa là gì?

Cha chủ sự nghĩa là vị linh mục hoặc giám mục đảm nhận vai trò điều khiển, dẫn dắt cộng đoàn tín hữu trong các nghi thức phụng vụ của Giáo hội Công giáo. Thuật ngữ này xuất phát từ truyền thống phụng vụ Công giáo.

Trong Thánh lễ, cha chủ sự còn được gọi là “chủ tế” hoặc “cha chủ tế”. Vị này có trách nhiệm cử hành các nghi thức quan trọng như đọc lời nguyện, truyền phép bánh rượu, ban phép lành và giải tán cộng đoàn.

Theo phụng vụ Công giáo, lời chào của vị chủ sự như “Chúa ở cùng anh chị em” vừa diễn tả Chúa Kitô đang hiện diện giữa cộng đoàn, vừa thể hiện mầu nhiệm Giáo hội là cộng đoàn được Chúa quy tụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cha chủ sự

Thuật ngữ “cha chủ sự” có nguồn gốc từ truyền thống phụng vụ Công giáo, bắt nguồn từ tiếng Latinh “praeses” (người đứng đầu, điều khiển). Trong tiếng Việt, “cha” là cách gọi kính trọng dành cho linh mục, còn “chủ sự” nghĩa là người điều khiển, dẫn dắt.

Sử dụng “cha chủ sự” khi nói về vị linh mục đang cử hành Thánh lễ, các bí tích hoặc nghi thức phụng vụ khác trong Giáo hội Công giáo.

Cha chủ sự sử dụng trong trường hợp nào?

Cha chủ sự được sử dụng khi đề cập đến vị linh mục hoặc giám mục đang điều khiển Thánh lễ, cử hành bí tích, chủ trì các cuộc rước kiệu, nghi thức phụng vụ hoặc các buổi cầu nguyện chung của cộng đoàn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cha chủ sự

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng thuật ngữ “cha chủ sự” trong đời sống đức tin Công giáo:

Ví dụ 1: “Hôm nay cha chủ sự Thánh lễ là Đức Cha Giuse.”

Phân tích: Câu này cho biết vị giám mục tên Giuse là người điều khiển, cử hành Thánh lễ hôm đó.

Ví dụ 2: “Xin cộng đoàn đứng lên khi cha chủ sự tiến ra bàn thờ.”

Phân tích: Đây là lời hướng dẫn trong phụng vụ, nhắc giáo dân đứng lên tôn kính khi vị linh mục bắt đầu nghi thức.

Ví dụ 3: “Cha chủ sự ban phép lành cuối lễ cho cộng đoàn.”

Phân tích: Mô tả hành động của vị linh mục khi kết thúc Thánh lễ, ban phước lành cho giáo dân.

Ví dụ 4: “Trong Thánh lễ đồng tế, có một vị làm cha chủ sự chính.”

Phân tích: Khi nhiều linh mục cùng dâng lễ, một vị sẽ đảm nhận vai trò chủ tế chính để điều khiển nghi thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cha chủ sự

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cha chủ sự” trong ngữ cảnh phụng vụ Công giáo:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ tế Giáo dân
Cha chủ tế Người tham dự
Vị chủ sự Cộng đoàn
Linh mục chủ tế Thừa tác viên phụ
Vị cử hành Người giúp lễ

Dịch Cha chủ sự sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cha chủ sự 主祭神父 (Zhǔ jì shénfù) Celebrant / Presiding priest 司式司祭 (Shishiki shisai) 주례 신부 (Jurye sinbu)

Kết luận

Cha chủ sự là gì? Đó là thuật ngữ Công giáo chỉ vị linh mục hoặc giám mục điều khiển các nghi lễ phụng vụ. Hiểu rõ khái niệm này giúp người tín hữu tham dự Thánh lễ và các nghi thức một cách ý nghĩa hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.