Cây nông nghiệp là gì? 🌾 Nghĩa CNN

Cây nông nghiệp là gì? Cây nông nghiệp là các loại thực vật được con người trồng trọt, chăm sóc nhằm mục đích thu hoạch sản phẩm phục vụ đời sống như lương thực, thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về phân loại và vai trò của cây nông nghiệp ngay bên dưới!

Cây nông nghiệp nghĩa là gì?

Cây nông nghiệp là những loại cây trồng được canh tác có chủ đích trên đất nông nghiệp, nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế. Đây là danh từ chỉ nhóm thực vật gắn liền với hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “cây nông nghiệp” được phân loại theo nhiều nhóm khác nhau:

Cây lương thực: Bao gồm lúa, ngô, khoai, sắn – những cây cung cấp nguồn thực phẩm chính cho con người và gia súc.

Cây công nghiệp: Gồm cà phê, cao su, hồ tiêu, mía – những cây cung cấp nguyên liệu cho các ngành chế biến công nghiệp.

Cây ăn quả: Như xoài, nhãn, vải, thanh long – những cây cho trái phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu.

Cây rau màu: Bao gồm các loại rau, đậu, củ – cung cấp vitamin và khoáng chất cho bữa ăn hàng ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cây nông nghiệp”

Từ “cây nông nghiệp” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “cây” (thực vật) và “nông nghiệp” (ngành trồng trọt, chăn nuôi). Khái niệm này xuất hiện cùng với sự phát triển của nền văn minh lúa nước Việt Nam.

Sử dụng “cây nông nghiệp” khi nói về các loại cây trồng trong sản xuất nông nghiệp, quy hoạch đất đai hoặc nghiên cứu khoa học nông nghiệp.

Cách sử dụng “Cây nông nghiệp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cây nông nghiệp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cây nông nghiệp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cây nông nghiệp” thường dùng khi trao đổi về mùa vụ, giống cây trồng hoặc kỹ thuật canh tác.

Trong văn viết: “Cây nông nghiệp” xuất hiện trong văn bản hành chính (quy hoạch đất nông nghiệp), báo cáo khoa học, sách giáo khoa và báo chí chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cây nông nghiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cây nông nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lúa là cây nông nghiệp quan trọng nhất của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại cây trồng chủ lực trong nền nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Nông dân đang chuyển đổi cây nông nghiệp để thích ứng với biến đổi khí hậu.”

Phân tích: Chỉ việc thay đổi cơ cấu cây trồng trong sản xuất.

Ví dụ 3: “Tây Nguyên nổi tiếng với các cây nông nghiệp như cà phê, hồ tiêu, cao su.”

Phân tích: Liệt kê các cây công nghiệp đặc trưng của vùng.

Ví dụ 4: “Chính phủ hỗ trợ vốn để phát triển cây nông nghiệp công nghệ cao.”

Phân tích: Chỉ các loại cây trồng áp dụng kỹ thuật hiện đại.

Ví dụ 5: “Cây nông nghiệp cần được bảo vệ khỏi sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu chăm sóc, bảo vệ cây trồng.

“Cây nông nghiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây nông nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cây trồng Cây hoang dại
Cây canh tác Cây tự nhiên
Cây kinh tế Cây rừng
Nông sản Thực vật hoang
Cây vụ mùa Cỏ dại
Hoa màu Cây bụi rậm

Kết luận

Cây nông nghiệp là gì? Tóm lại, cây nông nghiệp là các loại cây trồng phục vụ sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế và đời sống người Việt. Hiểu đúng từ “cây nông nghiệp” giúp bạn nắm vững kiến thức về ngành trồng trọt Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.