Tung hô là gì? 📢 Nghĩa Tung hô
Tung hô là gì? Tung hô là hành động ca ngợi, tán dương ai đó một cách nhiệt liệt, thường kèm theo tiếng reo hò vang dội. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các nghi lễ, sự kiện lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “tung hô” ngay bên dưới!
Tung hô nghĩa là gì?
Tung hô là động từ chỉ hành động ca ngợi, tán dương, hoan hô ai đó một cách cuồng nhiệt và công khai. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tung” nghĩa là nâng lên, đưa lên cao; “hô” nghĩa là gọi to, reo vang.
Trong tiếng Việt, từ “tung hô” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Ca ngợi, tôn vinh ai đó bằng lời lẽ nhiệt thành. Ví dụ: “Đám đông tung hô người chiến thắng.”
Nghĩa mở rộng: Tán dương, đề cao quá mức, đôi khi mang sắc thái châm biếm. Ví dụ: “Anh ta được tung hô như một thiên tài.”
Trong lịch sử: “Tung hô” thường xuất hiện trong các buổi lễ triều đình, khi quần thần đồng thanh ca ngợi vua chúa với câu “Vạn tuế! Vạn tuế!”
Trong đời sống hiện đại: Từ này dùng để chỉ việc cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình cho người nổi tiếng, thần tượng hoặc người có thành tích xuất sắc.
Tung hô có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tung hô” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ nghi thức cung đình phong kiến khi bề tôi đồng thanh tôn vinh nhà vua. Trong tiếng Hán, “頌呼” mang nghĩa ca tụng bằng tiếng hô vang.
Sử dụng “tung hô” khi muốn diễn tả sự ca ngợi công khai, nhiệt liệt dành cho ai đó.
Cách sử dụng “Tung hô”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tung hô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tung hô” trong tiếng Việt
Động từ trang trọng: Dùng trong văn viết, diễn văn, báo chí để chỉ sự tán dương. Ví dụ: tung hô anh hùng, tung hô chiến thắng.
Động từ châm biếm: Dùng khi muốn phê phán việc đề cao quá mức. Ví dụ: “Đừng tung hô những kẻ bất tài.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tung hô”
Từ “tung hô” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Khán giả tung hô đội tuyển sau chiến thắng lịch sử.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ sự cổ vũ nhiệt tình.
Ví dụ 2: “Ông ấy được tung hô là bậc thầy trong ngành.”
Phân tích: Chỉ sự công nhận, tôn vinh tài năng.
Ví dụ 3: “Truyền thông tung hô cô ấy quá mức so với thực lực.”
Phân tích: Mang sắc thái phê phán, chỉ việc đề cao thiếu căn cứ.
Ví dụ 4: “Đám đông tung hô vạn tuế khi vua xuất hiện.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, chỉ nghi thức triều đình.
Ví dụ 5: “Fan cuồng nhiệt tung hô thần tượng tại sân bay.”
Phân tích: Nghĩa hiện đại, chỉ sự hâm mộ cuồng nhiệt.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tung hô”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tung hô” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tung hô” với “hoan hô”.
Cách dùng đúng: “Tung hô” mang sắc thái trang trọng, đề cao hơn; “hoan hô” đơn thuần là reo mừng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tung hồ” hoặc “tung hò”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tung hô” với dấu sắc.
“Tung hô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tung hô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ca ngợi | Chỉ trích |
| Tán dương | Phê phán |
| Tôn vinh | Hạ bệ |
| Ngợi khen | Chê bai |
| Đề cao | Miệt thị |
| Hoan hô | Lên án |
Kết luận
Tung hô là gì? Tóm lại, tung hô là hành động ca ngợi, tán dương ai đó một cách nhiệt liệt và công khai. Hiểu đúng từ “tung hô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn.
