Catwalk là gì? 👗 Ý nghĩa, cách dùng Catwalk
Cascadeur là gì? Cascadeur là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, dùng để chỉ những diễn viên đóng thế chuyên thực hiện các cảnh quay mạo hiểm thay cho diễn viên chính trong phim ảnh. Họ là những “người hùng thầm lặng” đứng sau các pha hành động nghẹt thở trên màn ảnh. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghề cascadeur, yêu cầu công việc và những bí mật thú vị của nghề đóng thế ngay bên dưới!
Cascadeur nghĩa là gì?
Cascadeur là danh từ chỉ những diễn viên đóng thế chuyên thực hiện các pha hành động nguy hiểm như nhảy từ độ cao, va chạm xe, cháy nổ, đánh võ thay cho diễn viên chính. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành điện ảnh và giải trí.
Trong tiếng Việt, từ “cascadeur” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong điện ảnh: Cascadeur là người thay thế diễn viên chính để thực hiện những cảnh quay đòi hỏi kỹ năng đặc biệt hoặc có nguy cơ chấn thương cao.
Trong quảng cáo và truyền hình: Cascadeur tham gia các TVC, MV ca nhạc hoặc gameshow cần pha hành động mạo hiểm.
Trong biểu diễn sân khấu: Một số cascadeur còn tham gia biểu diễn trực tiếp tại các sự kiện lớn, công viên giải trí.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cascadeur”
Từ “cascadeur” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến tại Pháp và Việt Nam để chỉ nghề diễn viên đóng thế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là “stuntman” hoặc “stunt performer”.
Sử dụng “cascadeur” khi nói về người thực hiện các cảnh quay nguy hiểm trong phim ảnh, quảng cáo hoặc biểu diễn sân khấu. Nghề này chính thức được đào tạo bài bản từ những năm 1900-1960.
Cách sử dụng “Cascadeur” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cascadeur” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cascadeur” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cascadeur” thường dùng để chỉ nghề đóng thế hoặc người làm nghề này. Ví dụ: “Anh ấy là cascadeur chuyên nghiệp”, “Cảnh này cần cascadeur thực hiện”.
Trong văn viết: “Cascadeur” xuất hiện trong báo chí, kịch bản phim, hợp đồng lao động ngành giải trí. Có thể viết hoa hoặc thường tùy ngữ cảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cascadeur”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cascadeur” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quốc Thịnh được mệnh danh là cascadeur số 1 Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ người làm nghề đóng thế chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Cảnh nhảy từ tầng 10 xuống do cascadeur thực hiện thay diễn viên chính.”
Phân tích: Chỉ vai trò của người đóng thế trong cảnh quay nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Để trở thành cascadeur, bạn cần có nền tảng võ thuật vững chắc.”
Phân tích: Dùng khi nói về yêu cầu nghề nghiệp.
Ví dụ 4: “Nhiều cascadeur Việt Nam đã tham gia các bộ phim Hollywood.”
Phân tích: Chỉ nhóm người làm nghề đóng thế trong ngữ cảnh quốc tế.
Ví dụ 5: “Johnny Trí Nguyễn từng là cascadeur tại Hollywood trước khi về Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để mô tả nghề nghiệp của một người cụ thể.
“Cascadeur”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cascadeur”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Diễn viên đóng thế | Diễn viên chính |
| Stuntman | Ngôi sao điện ảnh |
| Stunt performer | Diễn viên vai chính |
| Stunt double | Nhân vật chính |
| Người đóng thế | Diễn viên hạng A |
| Diễn viên hành động | Diễn viên quần chúng |
Kết luận
Cascadeur là gì? Tóm lại, cascadeur là những diễn viên đóng thế chuyên thực hiện các pha hành động mạo hiểm trong điện ảnh. Hiểu đúng từ “cascadeur” giúp bạn trân trọng hơn những đóng góp thầm lặng của họ cho nghệ thuật thứ bảy.
