Cát cứ là gì? 🏰 Ý nghĩa, cách dùng Cát cứ

Cát cứ là gì? Cát cứ là hành động chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không phục tùng chủ quyền trung ương. Đây là thuật ngữ lịch sử thường gặp khi nói về thời kỳ phong kiến phân quyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cát cứ” trong tiếng Việt nhé!

Cát cứ nghĩa là gì?

Cát cứ là động từ chỉ việc thiết lập chế độ ly khai bằng vũ lực, chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và tự lập chính quyền riêng, không tuân theo sự chỉ đạo của chính quyền trung ương.

Trong lịch sử: Cát cứ là hiện tượng phổ biến thời phong kiến khi các lãnh chúa, sứ quân tự xưng hùng xưng bá ở một vùng đất. Điển hình là thời Loạn 12 sứ quân ở Việt Nam, mỗi sứ quân cát cứ một phương trước khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước.

Trong đời sống hiện đại: Từ “cát cứ” được dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ tình trạng chia cắt, cục bộ, không thống nhất trong quản lý. Ví dụ: “không cát cứ giao thông” nghĩa là giao thông vận tải phải thực hiện thống nhất trên toàn quốc.

Trong tổ chức: Cát cứ còn ám chỉ việc mỗi bộ phận tự quản lý theo cách riêng, không phối hợp với nhau, gây ra sự phân tán quyền lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của cát cứ

Cát cứ là từ Hán-Việt, trong đó “cát” (割) nghĩa là cắt, chia; “cứ” (據) nghĩa là chiếm giữ, dựa vào. Ghép lại, cát cứ có nghĩa là chia cắt để chiếm giữ.

Sử dụng cát cứ khi mô tả tình trạng phân quyền, chia rẽ lãnh thổ hoặc quyền lực không tập trung về một mối.

Cát cứ sử dụng trong trường hợp nào?

Cát cứ được dùng khi nói về lịch sử phong kiến, tình trạng phân quyền chính trị, hoặc hiện tượng cục bộ, chia rẽ trong quản lý hành chính, tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cát cứ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cát cứ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước đời Đinh, mười hai sứ quân chia nhau cát cứ mỗi vùng.”

Phân tích: Mô tả thời kỳ loạn lạc khi các thế lực quân sự tự chiếm giữ từng vùng đất riêng.

Ví dụ 2: “Nhà nước phân quyền cát cứ là hình thức nhà nước phong kiến mà quyền vua bị hạn chế bởi các lãnh chúa.”

Phân tích: Giải thích về hình thái nhà nước phong kiến Tây Âu thời trung cổ.

Ví dụ 3: “Thủ tướng yêu cầu không cát cứ trong quản lý giao thông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ việc không để tình trạng mỗi địa phương quản lý riêng lẻ.

Ví dụ 4: “Mỗi người cát cứ một phương, không ai chịu nghe ai.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng chia rẽ, mạnh ai nấy làm trong một tổ chức.

Ví dụ 5: “Tư duy cát cứ cản trở sự phát triển chung của đất nước.”

Phân tích: Phê phán lối suy nghĩ cục bộ, chỉ lo lợi ích riêng mà không vì lợi ích chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát cứ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát cứ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân quyền Thống nhất
Chia cắt Tập trung
Ly khai Hợp nhất
Phân tán Đoàn kết
Cục bộ Toàn diện
Xưng hùng Quy phục

Dịch cát cứ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cát cứ 割據 (Gējù) Separatism / Warlordism 割拠 (Kakkyo) 할거 (Halgeo)

Kết luận

Cát cứ là gì? Tóm lại, cát cứ là hành động chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ riêng, không tuân theo chính quyền trung ương. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và các vấn đề quản lý xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.