Cát bá là gì? 🏴 Nghĩa, giải thích Cát bá
Cáp quang là gì? Cáp quang là loại cáp viễn thông được làm từ sợi thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu với tốc độ cao và khoảng cách xa. Đây là công nghệ truyền dẫn hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong Internet, viễn thông và truyền hình. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của cáp quang nhé!
Cáp quang nghĩa là gì?
Cáp quang (tiếng Anh: Optical Fiber) là loại cáp truyền dẫn tín hiệu bằng ánh sáng thay vì dòng điện như cáp đồng truyền thống. Lõi cáp được làm từ sợi thủy tinh hoặc nhựa plastic tinh chế, có đường kính chỉ bằng sợi tóc.
Trong lĩnh vực viễn thông: Cáp quang là xương sống của hạ tầng Internet toàn cầu, kết nối các quốc gia qua các tuyến cáp quang biển xuyên đại dương.
Trong đời sống: Cáp quang mang Internet tốc độ cao đến từng hộ gia đình thông qua công nghệ FTTH (Fiber To The Home). Nhờ truyền tín hiệu bằng ánh sáng, cáp quang đạt tốc độ lên đến 10Gbps, nhanh gấp 10.000 lần cáp đồng.
Trong y tế: Sợi quang được ứng dụng trong nội soi, phẫu thuật không xâm nhập, giúp bác sĩ quan sát bên trong cơ thể mà không cần mổ hở.
Nguồn gốc và xuất xứ của cáp quang
Cáp quang được phát triển dựa trên nguyên lý phản xạ toàn phần của ánh sáng, được các nhà khoa học nghiên cứu từ thế kỷ 19 và thương mại hóa vào những năm 1970.
Sử dụng cáp quang khi cần truyền dữ liệu tốc độ cao, khoảng cách xa, hoặc trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh.
Cáp quang sử dụng trong trường hợp nào?
Cáp quang được dùng để lắp đặt mạng Internet gia đình, kết nối hệ thống viễn thông, truyền hình cáp, mạng nội bộ doanh nghiệp và các ứng dụng y tế, công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cáp quang
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cáp quang trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa đăng ký lắp đặt mạng cáp quang FTTH của VNPT.”
Phân tích: Chỉ dịch vụ Internet sử dụng công nghệ cáp quang kéo trực tiếp đến nhà.
Ví dụ 2: “Tuyến cáp quang biển APG bị đứt khiến Internet Việt Nam chậm đi quốc tế.”
Phân tích: Đề cập đến hệ thống cáp quang ngầm dưới biển kết nối các quốc gia.
Ví dụ 3: “Bác sĩ sử dụng ống nội soi cáp quang để kiểm tra dạ dày bệnh nhân.”
Phân tích: Ứng dụng sợi quang trong y tế để truyền hình ảnh từ bên trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Công ty chúng tôi đầu tư hệ thống cáp quang để nâng cấp mạng nội bộ.”
Phân tích: Sử dụng cáp quang trong hạ tầng mạng doanh nghiệp để tăng tốc độ và độ ổn định.
Ví dụ 5: “Cáp quang single-mode phù hợp cho truyền dẫn đường dài liên tỉnh.”
Phân tích: Đề cập đến loại cáp quang đơn mode chuyên dùng cho khoảng cách xa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cáp quang
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cáp quang:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sợi quang | Cáp đồng |
| Cáp sợi quang | Cáp đồng trục |
| Cáp quang học | Dây điện thoại |
| Fiber optic | Cáp xoắn đôi |
| Optical fiber | Cáp ADSL |
| Cáp truyền quang | Cáp mạng UTP |
Dịch cáp quang sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cáp quang | 光纤 (Guāngxiān) | Optical fiber / Fiber optic | 光ファイバー (Hikari faibā) | 광섬유 (Gwangseomyu) |
Kết luận
Cáp quang là gì? Tóm lại, cáp quang là công nghệ truyền dẫn hiện đại sử dụng ánh sáng, mang lại tốc độ cao, độ ổn định và bảo mật vượt trội so với cáp đồng truyền thống.
Có thể bạn quan tâm
- Bia ôm là gì? 💃 Nghĩa, giải thích Bia ôm
- Cách mạng là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Cách mạng
- Cận dưới là gì? 📈 Nghĩa, giải thích Cận dưới
- Bó Chiếu là gì? 💀 Nghĩa, giải thích trong văn hóa
- Ba mươi Tết là gì? 🎊 Nghĩa Ba mươi Tết
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
