Cartel là gì? 🏢 Nghĩa và giải thích Cartel

Cartel là gì? Cartel là liên minh giữa các doanh nghiệp hoặc tổ chức cùng ngành, thỏa thuận với nhau về giá cả, sản lượng hoặc phân chia thị trường nhằm hạn chế cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Ngoài ra, thuật ngữ này còn dùng để chỉ các tập đoàn tội phạm buôn bán ma túy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các ví dụ về cartel ngay sau đây!

Cartel nghĩa là gì?

Cartel là hình thức liên kết giữa các công ty độc lập trong cùng một ngành, cùng nhau thỏa thuận để kiểm soát giá cả, hạn chế sản lượng hoặc phân chia thị trường, từ đó loại bỏ cạnh tranh và thu lợi nhuận cao hơn.

Trong kinh tế học, cartel được xem là hành vi độc quyền nhóm, vi phạm luật cạnh tranh ở hầu hết các quốc gia. Ví dụ nổi tiếng nhất là OPEC – tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ, thỏa thuận về sản lượng khai thác để điều tiết giá dầu thế giới.

Trong ngữ cảnh tội phạm, “cartel” thường chỉ các tập đoàn buôn bán ma túy quy mô lớn, đặc biệt tại Mexico và Colombia. Các cartel ma túy như Sinaloa, Jalisco Nueva Generación nổi tiếng với sự tàn bạo và ảnh hưởng xuyên quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của cartel

Từ “cartel” bắt nguồn từ tiếng Đức “Kartell”, có gốc Latin “charta” nghĩa là giấy tờ, văn bản thỏa thuận. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19 tại châu Âu để chỉ các liên minh công nghiệp.

Sử dụng cartel khi đề cập đến các thỏa thuận độc quyền trong kinh doanh, luật cạnh tranh, hoặc các tổ chức tội phạm có tổ chức trong lĩnh vực ma túy.

Cartel sử dụng trong trường hợp nào?

Cartel được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ liên minh doanh nghiệp thao túng thị trường, hoặc trong tin tức để nói về các băng đảng ma túy quốc tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cartel

Dưới đây là những tình huống thực tế liên quan đến cartel:

Ví dụ 1: OPEC là cartel dầu mỏ lớn nhất thế giới.

Phân tích: Các quốc gia thành viên OPEC thỏa thuận về sản lượng khai thác để kiểm soát giá dầu toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế thế giới.

Ví dụ 2: Ủy ban châu Âu phạt cartel xe tải 2,9 tỷ Euro năm 2016.

Phân tích: Các hãng MAN, Volvo, Daimler bị phát hiện thỏa thuận ngầm về giá bán xe tải trong 14 năm, vi phạm luật cạnh tranh EU.

Ví dụ 3: Cartel Sinaloa là một trong những tổ chức ma túy nguy hiểm nhất Mexico.

Phân tích: Tổ chức này kiểm soát đường dây buôn bán ma túy xuyên biên giới Mỹ-Mexico, từng do trùm ma túy El Chapo đứng đầu.

Ví dụ 4: Luật cạnh tranh Việt Nam nghiêm cấm hành vi thỏa thuận theo kiểu cartel.

Phân tích: Các doanh nghiệp thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường sẽ bị xử phạt nặng theo Luật Cạnh tranh 2018.

Ví dụ 5: Cartel vitamin từng bị phạt hàng trăm triệu USD tại Mỹ.

Phân tích: Các công ty dược phẩm lớn như Roche, BASF đã thỏa thuận nâng giá vitamin trong nhiều năm trước khi bị phát hiện.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cartel

Dưới đây là các từ liên quan đến cartel trong lĩnh vực kinh tế và pháp luật:

Từ đồng nghĩa / liên quan Từ trái nghĩa / đối lập
Liên minh độc quyền Cạnh tranh tự do
Tập đoàn thỏa thuận Thị trường mở
Syndicate Cạnh tranh lành mạnh
Trust Kinh tế thị trường
Monopoly (độc quyền) Đa dạng hóa

Dịch cartel sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cartel / Các-ten 卡特尔 (Kǎtè’ěr) Cartel カルテル (Karuteru) 카르텔 (Kareutel)

Kết luận

Cartel là gì? Đó là liên minh doanh nghiệp thỏa thuận kiểm soát thị trường hoặc tổ chức tội phạm ma túy quy mô lớn. Hiểu về cartel giúp nhận diện các hành vi vi phạm cạnh tranh và nắm bắt tin tức quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.