Cặp bài trùng là gì? 🎴 Nghĩa CBT

Cặp bài trùng là gì? Cặp bài trùng là thành ngữ chỉ hai người hoặc hai thứ phối hợp ăn ý, thường xuyên đi đôi với nhau trong mọi hành động. Thành ngữ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng “cặp bài trùng” ngay bên dưới!

Cặp bài trùng nghĩa là gì?

Cặp bài trùng là thành ngữ tiếng Việt dùng để chỉ hai người có sự phối hợp nhịp nhàng, gắn bó chặt chẽ, luôn cùng nhau hành động như một cặp đôi không thể tách rời. Đây là thành ngữ có nguồn gốc từ trò chơi bài lá.

Trong tiếng Việt, “cặp bài trùng” được sử dụng với các sắc thái khác nhau:

Nghĩa tích cực: Chỉ hai người hợp tác ăn ý, bổ sung cho nhau hoàn hảo. Ví dụ: “Hai cầu thủ này là cặp bài trùng trên sân cỏ.”

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ hai kẻ câu kết, thông đồng làm điều xấu. Ví dụ: “Hai tên lừa đảo này là cặp bài trùng khét tiếng.”

Trong đời sống: Thành ngữ này phổ biến khi nói về các mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp, đối tác có sự gắn kết đặc biệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cặp bài trùng”

Thành ngữ “cặp bài trùng” có nguồn gốc từ trò chơi bài lá, trong đó “bài trùng” là hai lá bài cùng số hoặc cùng loại, khi kết hợp sẽ tạo thành một cặp có giá trị. Từ đó, người ta mượn hình ảnh này để ví von hai người luôn đi cùng nhau.

Sử dụng “cặp bài trùng” khi muốn diễn tả sự phối hợp ăn ý giữa hai người hoặc hai thứ có mối liên kết chặt chẽ.

Cách sử dụng “Cặp bài trùng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cặp bài trùng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cặp bài trùng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về hai người thân thiết hoặc hai kẻ cấu kết. Ngữ điệu và ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái tích cực hay tiêu cực.

Trong văn viết: “Cặp bài trùng” xuất hiện trong báo chí, văn học, bình luận thể thao khi muốn nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng hoặc sự thông đồng giữa hai đối tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cặp bài trùng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cặp bài trùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Messi và Suarez từng là cặp bài trùng đáng sợ của Barcelona.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi sự phối hợp ăn ý trên sân cỏ.

Ví dụ 2: “Hai tên buôn lậu này là cặp bài trùng hoạt động nhiều năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự câu kết làm điều phi pháp.

Ví dụ 3: “Lan và Mai là cặp bài trùng từ thời đại học, đi đâu cũng có nhau.”

Phân tích: Chỉ tình bạn thân thiết, gắn bó không rời.

Ví dụ 4: “Giám đốc và kế toán trưởng là cặp bài trùng trong vụ tham ô.”

Phân tích: Ám chỉ sự thông đồng, móc nối để thực hiện hành vi sai trái.

Ví dụ 5: “Cà phê và sách là cặp bài trùng của những buổi sáng cuối tuần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hai thứ thường đi kèm với nhau.

“Cặp bài trùng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cặp bài trùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặp đôi hoàn hảo Kẻ thù
Bộ đôi ăn ý Đối thủ
Đồng minh Người xa lạ
Tri kỷ Kình địch
Đôi bạn cùng tiến Đối nghịch
Song kiếm hợp bích Nước với lửa

Kết luận

Cặp bài trùng là gì? Tóm lại, cặp bài trùng là thành ngữ chỉ hai người hoặc hai thứ phối hợp ăn ý, gắn bó chặt chẽ với nhau. Hiểu đúng “cặp bài trùng” giúp bạn sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh và sắc thái.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.