Cấp bách là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Cấp bách
Cấp bách là gì? Cấp bách là tính từ chỉ những tình huống hoặc nhiệm vụ rất gấp, đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn hay chậm trễ. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong công việc, đời sống để nhấn mạnh tính khẩn trương của vấn đề. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “cấp bách” nhé!
Cấp bách nghĩa là gì?
Cấp bách là trạng thái rất gấp, căng thẳng, gay go, đòi hỏi phải hành động ngay, không thể chậm trễ. Đây là tính từ trong tiếng Việt, thể hiện mức độ khẩn trương cao của một tình huống.
Trong cuộc sống, từ “cấp bách” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Khi có nhiệm vụ cần hoàn thành ngay, người ta thường nói “việc cấp bách phải làm ngay” để nhấn mạnh tính khẩn trương.
Trong tình huống khẩn cấp: “Tình thế cấp bách” diễn tả hoàn cảnh căng thẳng, đòi hỏi hành động tức thì như thiên tai, dịch bệnh, tai nạn.
Trong chính sách: Các vấn đề xã hội cần giải quyết ngay thường được gọi là “yêu cầu cấp bách” hay “nhu cầu cấp bách”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp bách”
Từ “cấp bách” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “cấp” (急) nghĩa là gấp, khẩn trương, còn “bách” (迫) nghĩa là thúc giục, ép buộc. Sự kết hợp này tạo nên từ thể hiện tính chất vừa gấp gáp vừa bức thiết.
Sử dụng “cấp bách” khi muốn nhấn mạnh một vấn đề cần được ưu tiên giải quyết ngay, không thể trì hoãn thêm.
Cấp bách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấp bách” được dùng khi mô tả nhiệm vụ, tình huống cần hành động ngay lập tức, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khẩn trương của vấn đề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp bách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp bách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đây là nhiệm vụ cấp bách, phải hoàn thành trong hôm nay.”
Phân tích: Nhấn mạnh công việc cần làm ngay, không thể trì hoãn.
Ví dụ 2: “Tình thế cấp bách đòi hỏi chúng ta phải hành động quyết liệt.”
Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh căng thẳng, cần phản ứng nhanh chóng.
Ví dụ 3: “Có nhu cầu cấp bách về nguồn cung y tế trong vùng thiên tai.”
Phân tích: Chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng cần được bổ sung ngay.
Ví dụ 4: “Vấn đề biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp bách của toàn cầu.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng và tính khẩn thiết của vấn đề.
Ví dụ 5: “Hãy phản hồi ngay các yêu cầu cấp bách từ khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong công việc để chỉ những việc cần ưu tiên xử lý trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp bách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp bách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khẩn cấp | Bình thường |
| Cấp thiết | Thong thả |
| Gấp gáp | Từ từ |
| Gấp rút | Chậm rãi |
| Khẩn trương | Ung dung |
| Cấp tốc | Bình thản |
Dịch “Cấp bách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấp bách | 急迫 (Jípò) | Urgent | 緊急 (Kinkyū) | 긴급한 (Gingeuphan) |
Kết luận
Cấp bách là gì? Tóm lại, cấp bách là tính từ chỉ trạng thái rất gấp, đòi hỏi hành động ngay lập tức. Hiểu đúng từ “cấp bách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi diễn đạt tính khẩn trương trong công việc và cuộc sống.
