Cao độ kế là gì? 📏 Nghĩa CĐK

Cao độ kế là gì? Cao độ kế là thiết bị dùng để đo độ cao của một vật thể hoặc vị trí so với mực nước biển hoặc mặt đất. Đây là công cụ quan trọng trong hàng không, leo núi và khí tượng học. Cùng tìm hiểu nguyên lý hoạt động, phân loại và ứng dụng của cao độ kế ngay sau đây!

Cao độ kế nghĩa là gì?

Cao độ kế (tiếng Anh: Altimeter) là dụng cụ đo lường dùng để xác định độ cao của một điểm so với mặt phẳng tham chiếu, thường là mực nước biển trung bình.

Trong hàng không, cao độ kế giúp phi công xác định độ cao bay, đảm bảo an toàn khi cất cánh, hạ cánh và tránh va chạm địa hình. Trong leo núi và thể thao ngoài trời, thiết bị này hỗ trợ người dùng theo dõi độ cao đã chinh phục. Trong khí tượng học, cao độ kế đo áp suất khí quyển để dự báo thời tiết.

Có hai loại cao độ kế phổ biến: cao độ kế khí áp (dựa vào áp suất không khí) và cao độ kế radar (dùng sóng vô tuyến đo khoảng cách đến mặt đất).

Nguồn gốc và xuất xứ của cao độ kế

Cao độ kế được phát minh vào thế kỷ 17, dựa trên nguyên lý áp suất khí quyển của nhà khoa học Blaise Pascal. Ông chứng minh áp suất không khí giảm dần theo độ cao.

Sử dụng cao độ kế khi cần xác định chính xác độ cao trong các hoạt động hàng không, địa lý, thể thao mạo hiểm hoặc nghiên cứu khoa học.

Cao độ kế sử dụng trong trường hợp nào?

Cao độ kế được sử dụng trong ngành hàng không, leo núi, nhảy dù, đo đạc địa hình, dự báo thời tiết và các thiết bị đeo tay thông minh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cao độ kế

Dưới đây là những tình huống thực tế thường gặp khi sử dụng cao độ kế:

Ví dụ 1: Phi công kiểm tra cao độ kế trước khi cất cánh.

Phân tích: Trong hàng không, cao độ kế là thiết bị bắt buộc để đảm bảo máy bay bay đúng độ cao quy định.

Ví dụ 2: Người leo núi đeo đồng hồ có tích hợp cao độ kế để theo dõi độ cao.

Phân tích: Giúp vận động viên biết mình đã leo được bao nhiêu mét và điều chỉnh nhịp độ phù hợp.

Ví dụ 3: Vận động viên nhảy dù sử dụng cao độ kế để biết thời điểm mở dù.

Phân tích: Cao độ kế cảnh báo khi đạt độ cao an toàn để bung dù, tránh tai nạn.

Ví dụ 4: Kỹ sư khí tượng dùng cao độ kế đo áp suất khí quyển.

Phân tích: Dữ liệu từ cao độ kế giúp dự báo thời tiết chính xác hơn.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cao độ kế

Dưới đây là các từ liên quan đến cao độ kế trong lĩnh vực đo lường:

Từ đồng nghĩa / liên quan Từ trái nghĩa / đối lập
Máy đo độ cao Máy đo độ sâu
Altimeter Bathymeter
Thiết bị đo cao độ Thiết bị đo hải độ
Đồng hồ cao độ Máy đo áp suất nước
Cảm biến độ cao Cảm biến độ sâu

Dịch cao độ kế sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cao độ kế 高度计 (Gāodù jì) Altimeter 高度計 (Kōdokei) 고도계 (Godogye)

Kết luận

Cao độ kế là gì? Đó là thiết bị đo độ cao, ứng dụng rộng rãi trong hàng không, leo núi và khí tượng học, giúp đảm bảo an toàn và hỗ trợ nghiên cứu khoa học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.