Tiếp âm là gì? 📝 Nghĩa Tiếp âm
Tiếp viện là gì? Tiếp viện là hành động đưa thêm người, vật tư hoặc phương tiện đến hỗ trợ, chi viện cho một lực lượng đang hoạt động. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, thể thao và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tiếp viện” ngay bên dưới!
Tiếp viện là gì?
Tiếp viện là động từ chỉ hành động cung cấp thêm nhân lực, vật lực hoặc tài lực để hỗ trợ một bên đang cần sự giúp đỡ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự, thể thao và công việc.
Trong tiếng Việt, từ “tiếp viện” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Đưa quân, vũ khí, lương thực đến hỗ trợ đơn vị đang chiến đấu. Ví dụ: “Đại đội 3 được tiếp viện kịp thời.”
Nghĩa thể thao: Bổ sung cầu thủ hoặc nguồn lực cho đội bóng. Ví dụ: “Đội bóng cần tiếp viện thêm tiền đạo.”
Nghĩa đời thường: Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó khi họ đang gặp khó khăn. Ví dụ: “Mẹ tiếp viện thức ăn cho con trong mùa thi.”
Tiếp viện có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiếp viện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiếp” (接) nghĩa là nối, đón nhận và “viện” (援) nghĩa là cứu giúp, hỗ trợ. Ghép lại, “tiếp viện” mang nghĩa đưa sự hỗ trợ đến nơi cần.
Sử dụng “tiếp viện” khi muốn diễn tả hành động chi viện, bổ sung lực lượng hoặc nguồn lực.
Cách sử dụng “Tiếp viện”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp viện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiếp viện” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản quân sự, báo chí thể thao, tường thuật sự kiện. Mang sắc thái trang trọng.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa hài hước hoặc thân mật khi nhờ ai đó hỗ trợ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp viện”
Từ “tiếp viện” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân ta được tiếp viện đúng lúc nên giữ vững trận địa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc bổ sung quân và vật tư.
Ví dụ 2: “CLB quyết định tiếp viện thêm 2 ngoại binh cho mùa giải mới.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc bổ sung cầu thủ.
Ví dụ 3: “Bà ngoại tiếp viện cho cháu mấy hộp sữa và bánh.”
Phân tích: Dùng trong đời thường với nghĩa thân mật, hài hước.
Ví dụ 4: “Công ty tiếp viện nhân sự cho dự án đang thiếu người.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ việc bổ sung nhân lực.
Ví dụ 5: “Đường tiếp viện bị cắt đứt khiến quân địch cô lập.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ tuyến đường vận chuyển hậu cần.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp viện”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp viện” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiếp viện” với “chi viện”.
Cách dùng đúng: “Tiếp viện” nhấn mạnh việc đưa đến, bổ sung; “chi viện” nhấn mạnh sự phân bổ từ nguồn chính.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tiếp viên” (người phục vụ).
Cách dùng đúng: “Tiếp viện” (hỗ trợ) khác hoàn toàn với “tiếp viên” (nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu).
“Tiếp viện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp viện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi viện | Rút lui |
| Hỗ trợ | Bỏ rơi |
| Ứng cứu | Cô lập |
| Tiếp sức | Cắt viện |
| Bổ sung | Thu hồi |
| Cứu viện | Phong tỏa |
Kết luận
Tiếp viện là gì? Tóm lại, tiếp viện là hành động đưa thêm người hoặc vật tư đến hỗ trợ. Hiểu đúng từ “tiếp viện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
