Cài răng lược là gì? 🪮 Nghĩa CRL
Cài răng lược là gì? Cài răng lược là cách bố trí, sắp xếp xen kẽ nhau theo kiểu so le như các răng của chiếc lược, thường áp dụng trong nông nghiệp, quân sự hoặc tổ chức hoạt động. Đây là thành ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “cài răng lược” ngay bên dưới!
Cài răng lược nghĩa là gì?
Cài răng lược là thành ngữ chỉ cách sắp xếp các vật thể hoặc người xen kẽ nhau, so le như răng lược đan vào nhau. Đây là cụm danh từ mô tả phương thức bố trí khoa học, tối ưu không gian.
Trong tiếng Việt, “cài răng lược” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong nông nghiệp: Chỉ kỹ thuật trồng cây xen kẽ giữa các hàng, giúp tận dụng đất và ánh sáng. Ví dụ: trồng ngô cài răng lược với đậu.
Trong quân sự: Mô tả đội hình bố trí lực lượng xen kẽ để tăng khả năng phòng thủ hoặc tấn công.
Trong đời sống: Dùng để chỉ cách sắp xếp bất kỳ vật gì theo kiểu so le, đan xen nhau một cách có trật tự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cài răng lược”
Thành ngữ “cài răng lược” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh chiếc lược – vật dụng quen thuộc trong đời sống. Các răng lược được thiết kế song song, đều đặn, khi hai chiếc lược úp vào nhau sẽ tạo thành hình xen kẽ.
Sử dụng “cài răng lược” khi muốn diễn tả cách bố trí so le, xen kẽ có hệ thống trong công việc hoặc sinh hoạt.
Cách sử dụng “Cài răng lược” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cài răng lược” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cài răng lược” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng khi hướng dẫn cách sắp xếp, bố trí công việc hoặc mô tả đội hình. Ví dụ: “Mình ngồi cài răng lược cho đỡ chật.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản kỹ thuật nông nghiệp, tài liệu quân sự, hoặc hướng dẫn tổ chức sự kiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cài răng lược”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cài răng lược” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nông dân trồng cây ăn quả theo kiểu cài răng lược để tận dụng ánh sáng.”
Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ kỹ thuật trồng trọt xen kẽ giữa các hàng.
Ví dụ 2: “Học sinh xếp hàng cài răng lược khi chụp ảnh tập thể.”
Phân tích: Dùng trong đời thường, mô tả cách đứng so le để mọi người đều được nhìn thấy.
Ví dụ 3: “Đội hình phòng thủ được bố trí cài răng lược để bịt kín các kẽ hở.”
Phân tích: Dùng trong quân sự hoặc thể thao, chỉ cách sắp xếp lực lượng xen kẽ.
Ví dụ 4: “Các gian hàng được sắp xếp cài răng lược tạo lối đi thông thoáng.”
Phân tích: Dùng trong tổ chức sự kiện, mô tả cách bố trí không gian hợp lý.
Ví dụ 5: “Lịch trực của hai nhóm được xếp cài răng lược để đảm bảo luôn có người.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ cách phân công xen kẽ ca trực.
“Cài răng lược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cài răng lược”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xen kẽ | Thẳng hàng |
| So le | Song song |
| Đan xen | Nối tiếp |
| Lệch nhau | Đều đặn |
| Chéo nhau | Liền kề |
| Xếp lớp | Xếp chồng |
Kết luận
Cài răng lược là gì? Tóm lại, cài răng lược là cách sắp xếp xen kẽ, so le như răng lược. Hiểu đúng từ “cài răng lược” giúp bạn áp dụng hiệu quả trong nông nghiệp, tổ chức và đời sống.
Có thể bạn quan tâm
- Bách thú là gì? 🦁 Nghĩa và giải thích Bách thú
- Bàn Đạp là gì? 🚲 Nghĩa, giải thích trong giao thông
- Bình Địa Ba Đào là gì? 🍑 Nghĩa & giải thích
- Bánh Ếch là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích trong ẩm thực
- Cầm chân là gì? 🚫 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm chân
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
