Cách quãng là gì? 📏 Nghĩa và giải thích Cách quãng
Cách quãng là gì? Cách quãng là trạng thái có khoảng cách xen kẽ, không liên tục, thường dùng để chỉ sự ngắt quãng về không gian hoặc thời gian. Đây là từ phổ biến trong đời sống, y học và nông nghiệp. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cách quãng” ngay bên dưới!
Cách quãng nghĩa là gì?
Cách quãng là tính từ/trạng từ chỉ trạng thái có khoảng trống xen kẽ, không liền mạch, không liên tục theo một chu kỳ hoặc khoảng cách nhất định.
Trong từ “cách quãng”:
– “Cách”: tách ra, có khoảng cách
– “Quãng”: đoạn, khoảng (không gian hoặc thời gian)
Trong y học: “Sốt cách quãng” là thuật ngữ chỉ tình trạng sốt xuất hiện theo chu kỳ, có lúc sốt, có lúc hết, thường gặp trong bệnh sốt rét.
Trong nông nghiệp: “Trồng cách quãng” là kỹ thuật trồng cây có khoảng cách đều đặn giữa các cây để đảm bảo dinh dưỡng và ánh sáng.
Trong đời sống: “Làm việc cách quãng” chỉ việc làm không liên tục, có thời gian nghỉ xen kẽ giữa các đợt công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách quãng”
Từ “cách quãng” là từ thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô tả sự không liên tục, có nhịp ngắt. Từ này phản ánh cách quan sát tự nhiên của người Việt về các hiện tượng có tính chu kỳ.
Sử dụng “cách quãng” khi muốn diễn tả sự việc, hiện tượng xảy ra không liền mạch, có khoảng nghỉ hoặc khoảng trống xen kẽ theo quy luật.
Cách sử dụng “Cách quãng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cách quãng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cách quãng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cách quãng” thường dùng khi mô tả cách sắp xếp, bố trí có khoảng cách hoặc tình trạng sức khỏe như sốt cách quãng.
Trong văn viết: “Cách quãng” xuất hiện trong văn bản y khoa, tài liệu nông nghiệp, hướng dẫn kỹ thuật và văn học miêu tả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách quãng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cách quãng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị sốt cách quãng, cứ hai ngày lại lên cơn sốt một lần.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ triệu chứng sốt có chu kỳ, đặc trưng của bệnh sốt rét.
Ví dụ 2: “Nông dân trồng ngô cách quãng 30cm để cây có đủ không gian phát triển.”
Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ kỹ thuật trồng trọt có khoảng cách đều.
Ví dụ 3: “Dọc con đường, những cột đèn được đặt cách quãng tạo nên vẻ đẹp hài hòa.”
Phân tích: Mô tả sự sắp xếp có khoảng cách đều đặn về không gian.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm việc cách quãng, nghỉ ngơi xen kẽ để tránh kiệt sức.”
Phân tích: Chỉ cách làm việc không liên tục, có thời gian nghỉ giữa các đợt.
Ví dụ 5: “Tiếng còi tàu vang lên cách quãng trong đêm khuya tĩnh lặng.”
Phân tích: Dùng trong văn học, diễn tả âm thanh xuất hiện ngắt quãng theo thời gian.
“Cách quãng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách quãng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngắt quãng | Liên tục |
| Gián đoạn | Liền mạch |
| Đứt quãng | Liên tiếp |
| Xen kẽ | Liên hoàn |
| Không liên tục | Không ngừng |
| Thưa thớt | Dày đặc |
Kết luận
Cách quãng là gì? Tóm lại, cách quãng là trạng thái không liên tục, có khoảng cách xen kẽ về không gian hoặc thời gian. Hiểu đúng từ “cách quãng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp, đặc biệt trong các lĩnh vực y học và nông nghiệp.
