Cà khẳng cà khiu là gì? 🗣️ Nghĩa CKCK

Cà khẳng cà khiu là gì? Cà khẳng cà khiu là cách nói nhấn mạnh của từ “khẳng khiu”, dùng để miêu tả người hoặc vật gầy gò đến mức khô cằn, thiếu sức sống. Đây là từ láy tượng hình phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn học dân gian và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của cụm từ thú vị này nhé!

Cà khẳng cà khiu nghĩa là gì?

Cà khẳng cà khiu nghĩa là gầy gò, ốm yếu đến mức như khô cằn, thiếu sức sống. Từ “cà” ở đây đóng vai trò như phụ từ, trợ âm để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh mức độ.

Trong tiếng Việt, “khẳng khiu” là từ láy tượng hình thuộc nhóm miêu tả hình dáng, dáng vẻ bên ngoài. Khi thêm “cà” vào thành “cà khẳng cà khiu”, cụm từ mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.

Trong văn học dân gian: Ca dao có câu nổi tiếng: “Đất xấu trồng cây khẳng khiu, Những người thô tục nói điều phàm phu” – dùng hình ảnh cây gầy guộc để ẩn dụ về con người.

Trong đời sống: Từ này thường miêu tả chân tay gầy, cơ thể thiếu cân, cây cối còi cọc hoặc động vật ốm yếu.

Nguồn gốc và xuất xứ của cà khẳng cà khiu

Cà khẳng cà khiu có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách nói dân gian với “cà” là trợ âm và “khẳng khiu” là từ láy gốc.

Theo ngôn ngữ học, “khẳng” biến âm từ “khăng” (khúc cây), còn “khiu” liên hệ với “khêu, khều” – gợi hình ảnh cao gầy như que củi. Cà khẳng cà khiu được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ gầy gò một cách sinh động, giàu hình ảnh.

Cà khẳng cà khiu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cà khẳng cà khiu được dùng khi miêu tả người, động vật hoặc cây cối có thân hình gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống. Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật hoặc văn miêu tả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cà khẳng cà khiu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cà khẳng cà khiu trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm, chân tay nó cà khẳng cà khiu trông thương lắm.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng cơ thể gầy yếu sau bệnh, mang sắc thái thương cảm.

Ví dụ 2: “Cây bàng mùa đông trụi lá, cành cà khẳng cà khiu vươn lên trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tả thực, miêu tả cây cối khô gầy, trơ trụi.

Ví dụ 3: “Chú chó hoang cà khẳng cà khiu đứng ở góc chợ tìm thức ăn.”

Phân tích: Miêu tả động vật ốm yếu, thiếu chăm sóc, gợi cảm giác tội nghiệp.

Ví dụ 4: “Đất xấu trồng cây khẳng khiu, Những người thô tục nói điều phàm phu.”

Phân tích: Ca dao dùng hình ảnh cây gầy để ẩn dụ về môi trường ảnh hưởng đến con người.

Ví dụ 5: “Cô bé ấy người cà khẳng cà khiu nhưng học giỏi nhất lớp.”

Phân tích: Miêu tả ngoại hình gầy gò nhưng không mang ý tiêu cực về năng lực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cà khẳng cà khiu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cà khẳng cà khiu:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khẳng khiu Mập mạp
Gầy gò Đầy đặn
Gầy guộc Tròn trịa
Khẳng kheo Béo tốt
Ngẳng nghiu Mũm mĩm
Gầy nhom Phốp pháp

Dịch cà khẳng cà khiu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cà khẳng cà khiu 瘦骨嶙峋 (Shòugǔ línxún) Scrawny / Scraggy ガリガリ (Garigari) 앙상한 (Angsanghan)

Kết luận

Cà khẳng cà khiu là gì? Tóm lại, đây là cách nói nhấn mạnh của “khẳng khiu”, miêu tả người hoặc vật gầy gò, ốm yếu đến mức khô cằn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.