Mưu hại là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Mưu hại
Mưu hại là gì? Mưu hại là hành vi bày mưu, tính kế nhằm gây tổn thương hoặc làm hại người khác. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phòng tránh mưu hại ngay bên dưới!
Mưu hại nghĩa là gì?
Mưu hại là động từ chỉ hành động âm thầm lập kế hoạch, bày mưu tính kế để gây thiệt hại cho người khác. Từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ ý đồ xấu xa.
Trong tiếng Việt, từ “mưu hại” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành vi có chủ đích làm tổn thương người khác về thể xác, tinh thần hoặc tài sản. Ví dụ: “Kẻ gian mưu hại người lương thiện.”
Trong văn học: Mưu hại thường gắn với nhân vật phản diện, kẻ tiểu nhân trong các tác phẩm cổ điển.
Trong pháp luật: Mưu hại có thể cấu thành tội phạm nếu gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân.
Mưu hại có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mưu hại” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “mưu” (謀 – bày kế, tính toán) và “hại” (害 – làm tổn thương, gây thiệt hại). Đây là từ xuất hiện nhiều trong sử sách và văn chương cổ.
Sử dụng “mưu hại” khi nói về hành vi có ý đồ xấu, âm mưu làm hại người khác.
Cách sử dụng “Mưu hại”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mưu hại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mưu hại” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động bày mưu làm hại. Ví dụ: mưu hại đồng nghiệp, mưu hại người thân.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: âm mưu hại người, kẻ mưu hại.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu hại”
Từ “mưu hại” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tào Tháo nhiều lần mưu hại Lưu Bị nhưng không thành.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển.
Ví dụ 2: “Kẻ tiểu nhân mưu hại người trung thực sẽ gặp quả báo.”
Phân tích: Mang tính răn đe, cảnh báo về hành vi xấu.
Ví dụ 3: “Cô ấy bị đồng nghiệp mưu hại, mất cả công việc lẫn danh dự.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống công sở hiện đại.
Ví dụ 4: “Đừng bao giờ mưu hại người khác, nhân quả sẽ đến.”
Phân tích: Lời khuyên mang tính đạo đức, triết lý.
Ví dụ 5: “Âm mưu hại người của hắn cuối cùng đã bị phơi bày.”
Phân tích: Kết hợp với “âm mưu” tạo cụm từ nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mưu hại”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mưu hại” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “mưu hại” với “mưu hãi” hoặc “mưu hại” (sai dấu).
Cách dùng đúng: Luôn viết “mưu hại” với dấu nặng ở chữ “hại”.
Trường hợp 2: Dùng “mưu hại” trong ngữ cảnh tích cực.
Cách dùng đúng: “Mưu hại” luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen ngợi.
“Mưu hại”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu hại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hãm hại | Giúp đỡ |
| Ám hại | Bảo vệ |
| Hại người | Cứu giúp |
| 陷害 (hãm hại) | Che chở |
| Gia hại | Nâng đỡ |
| Mưu đồ hại | Thiện đãi |
Kết luận
Mưu hại là gì? Tóm lại, mưu hại là hành vi bày mưu tính kế nhằm làm tổn hại người khác. Hiểu đúng từ “mưu hại” giúp bạn nhận diện và phòng tránh những âm mưu xấu trong cuộc sống.
