Cà kếu là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Cà kếu
Cà kếu là gì? Cà kếu là từ địa phương miền Trung, dùng để chỉ người có vóc dáng cao gầy, lêu nghêu, chân tay dài không cân đối. Từ này là biến thể của “cà khêu”, mang sắc thái hài hước, thân mật khi trêu đùa về ngoại hình. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cà kếu” ngay bên dưới!
Cà kếu nghĩa là gì?
Cà kếu là tính từ miêu tả người có thân hình cao, gầy, tay chân dài lòng khòng trông thiếu cân đối. Đây là cách nói dân gian phổ biến ở vùng Nghệ An, Hà Tĩnh và các tỉnh Bắc Trung Bộ.
Trong tiếng Việt, từ “cà kếu” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong giao tiếp đời thường: “Cà kếu” thường dùng để trêu đùa nhẹ nhàng về vóc dáng của ai đó. Ví dụ: “Thằng ni cao cà kếu như cây sào” – ý chỉ người cao gầy, không chắc chắn.
Trong văn hóa dân gian: Từ này gắn liền với hình ảnh đi cà kheo (hai cây gậy dài để đi trên cao), gợi lên dáng người cao lênh khênh, chông chênh.
Trong ngôn ngữ vùng miền: “Cà kếu” đôi khi còn ám chỉ người có dáng đi vụng về, lóng ngóng do chân tay quá dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cà kếu”
Từ “cà kếu” có nguồn gốc từ tiếng địa phương miền Trung, là biến thể phát âm của “cà khêu” theo giọng Nghệ Tĩnh. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh “cà kheo” – dụng cụ đi trên cao bằng hai cây gậy dài.
Sử dụng “cà kếu” khi muốn miêu tả vóc dáng cao gầy theo cách thân mật, hài hước trong giao tiếp hàng ngày giữa người thân, bạn bè.
Cách sử dụng “Cà kếu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cà kếu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cà kếu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Cà kếu” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp thân mật, mang tính trêu đùa nhẹ nhàng. Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng để tránh gây khó chịu cho người nghe.
Trong văn viết: Từ này ít dùng trong văn bản chính thức, chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian, truyện ngắn hoặc bài viết về văn hóa địa phương miền Trung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cà kếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cà kếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé cao cà kếu mà yếu ớt quá.”
Phân tích: Dùng để miêu tả đứa trẻ cao gầy, thiếu sức khỏe.
Ví dụ 2: “Hắn cao cà kếu như cây tre miếu.”
Phân tích: So sánh hình ảnh người cao gầy với cây tre để nhấn mạnh vóc dáng lêu nghêu.
Ví dụ 3: “Mấy đứa con trai xóm ni toàn cao cà kếu hết.”
Phân tích: Cách nói thân mật, trêu đùa về nhóm thanh niên có vóc dáng cao gầy.
Ví dụ 4: “Đi đứng cà kếu cà khựa, coi chừng vấp ngã.”
Phân tích: Kết hợp từ láy để miêu tả dáng đi lóng ngóng, không vững.
Ví dụ 5: “Hồi nhỏ tui ốm cà kếu, chừ lớn mập ra rồi.”
Phân tích: Dùng để so sánh vóc dáng trước đây và hiện tại của bản thân.
“Cà kếu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà kếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cà khêu | Thấp lùn |
| Lêu nghêu | Mập mạp |
| Cao kều | Đậm người |
| Lòng khòng | Cân đối |
| Khẳng khiu | Vạm vỡ |
| Cao lênh khênh | Thấp đậm |
Kết luận
Cà kếu là gì? Tóm lại, cà kếu là từ địa phương miền Trung chỉ người cao gầy, lêu nghêu, là biến thể của “cà khêu”. Hiểu đúng từ “cà kếu” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và gần gũi hơn với người dân vùng Nghệ Tĩnh.
Có thể bạn quan tâm
- Bình Tuyển là gì? 📚 Nghĩa, giải thích trong xuất bản
- Lang quân là gì? 👨 Ý nghĩa, cách dùng Lang quân
- Loại trừ là gì? ❌ Nghĩa, giải thích Loại trừ
- Chủ nghĩa giáo điều là gì? 📖 Nghĩa CNGĐ
- Chôn cất là gì? ⚰️ Ý nghĩa và cách hiểu Chôn cất
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
