Chỉ được cái là gì? 🤷 Nghĩa CĐC

Chỉ được cái là gì? Chỉ được cái là cách nói dân gian dùng để nhận xét ai đó hoặc điều gì đó chỉ có duy nhất một ưu điểm nổi bật, còn lại thì không có gì đặc biệt. Cụm từ này thường mang sắc thái hài hước, châm biếm nhẹ nhàng trong giao tiếp. Cùng khám phá cách sử dụng “chỉ được cái” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Chỉ được cái nghĩa là gì?

Chỉ được cái là cụm từ khẩu ngữ dùng để đánh giá ai đó hoặc điều gì đó chỉ sở hữu một điểm mạnh duy nhất, ngoài ra không còn ưu điểm nào khác đáng kể. Đây là cách nói mang tính bình phẩm, vừa khen vừa chê.

Trong giao tiếp đời thường: “Chỉ được cái” thường đi kèm với một tính từ hoặc danh từ chỉ ưu điểm. Ví dụ: “Anh ấy chỉ được cái đẹp trai, còn lại thì lười biếng lắm.”

Trong ngôn ngữ mạng: Giới trẻ hay dùng cụm từ này để bình luận hài hước. Ví dụ: “Món này chỉ được cái rẻ thôi, ăn dở lắm!”

Sắc thái biểu cảm: Tùy ngữ điệu, “chỉ được cái” có thể mang nghĩa khen ngợi nhẹ nhàng hoặc chê bai tinh tế, không quá nặng nề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉ được cái”

Cụm từ “chỉ được cái” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ cách nói dân gian trong giao tiếp hàng ngày. “Chỉ” nghĩa là duy nhất, “được cái” nghĩa là có được điều gì đó.

Sử dụng “chỉ được cái” khi muốn nhận xét về ưu điểm duy nhất của ai đó hoặc điều gì đó, thường trong ngữ cảnh thân mật, vui vẻ.

Cách sử dụng “Chỉ được cái” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “chỉ được cái” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chỉ được cái” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Chỉ được cái” thường đứng đầu hoặc giữa câu, theo sau là ưu điểm được nhắc đến. Ngữ điệu quyết định sắc thái khen hay chê.

Trong văn viết: Cụm từ này xuất hiện trong văn phong đời thường, mạng xã hội, ít dùng trong văn bản trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉ được cái”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “chỉ được cái” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy chỉ được cái xinh, học hành thì tệ lắm.”

Phân tích: Khen ngoại hình nhưng chê năng lực học tập.

Ví dụ 2: “Quán này chỉ được cái view đẹp, đồ ăn bình thường.”

Phân tích: Nhận xét nhà hàng có ưu điểm duy nhất là cảnh quan.

Ví dụ 3: “Thằng bé chỉ được cái ngoan, còn lại nghịch như quỷ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, vừa khen vừa than phiền.

Ví dụ 4: “Điện thoại này chỉ được cái pin trâu thôi.”

Phân tích: Đánh giá sản phẩm chỉ nổi bật ở một tính năng.

Ví dụ 5: “Anh ấy chỉ được cái chăm chỉ, chứ làm việc không hiệu quả.”

Phân tích: Ghi nhận ưu điểm nhưng chỉ ra hạn chế đi kèm.

“Chỉ được cái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉ được cái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ có mỗi Toàn diện
Duy nhất được Đa tài
Chỉ hơn ở Hoàn hảo
Được mỗi Xuất sắc mọi mặt
Chỉ nổi bật ở Tài năng toàn diện
Chỉ đáng khen ở Không chê vào đâu được

Kết luận

Chỉ được cái là gì? Tóm lại, chỉ được cái là cách nói dân gian dùng để nhận xét ưu điểm duy nhất của ai đó hoặc điều gì đó, mang sắc thái hài hước, thân mật. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và dí dỏm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.